Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Địa tô (nói tắt).
Ví dụ: Họ đã thanh toán đủ tô theo khế ước.
2.
danh từ
Bát ở tô.
Ví dụ: Cô chủ bưng ra một tô phở nghi ngút khói.
3.
động từ
Dùng mực hoặc màu làm cho nổi thêm các đường nét, mảng màu đã có sẵn.
Ví dụ: Anh tô thêm lớp màu để bức tranh sáng hơn.
4.
động từ
(cũ; ít dùng). Nặn.
Ví dụ: Ông lão vẫn ngồi hiên nhà mà tô chum, tay đều và kiên nhẫn.
Nghĩa 1: Địa tô (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Năm đó, nhà Lý phải nộp tô cho chủ ruộng.
  • Bác nông dân gánh bao thóc đi nộp tô.
  • Ông chủ ruộng đến thu tô sau vụ gặt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày xưa, người cày ruộng phải nộp tô cho địa chủ sau mỗi mùa.
  • Trong truyện, anh nông dân lo âu vì chưa góp đủ tô.
  • Chính sách nặng tô khiến dân nghèo thêm khổ.
3
Người trưởng thành
  • Họ đã thanh toán đủ tô theo khế ước.
  • Gánh tô đè nặng lên lưng người cày, như chiếc đá buộc vào mùa vụ.
  • Cuối vụ, sân đình đông nghịt, mỗi nhà mang thóc đến cho kẻ thu tô.
  • Nhắc đến tô, người ta nhớ cả một thời bất công và mồ hôi thấm đất.
Nghĩa 2: Bát ở tô.
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ bưng một tô phở nóng hổi.
  • Con rửa giúp mẹ cái tô to trên bồn.
  • Bạn Lan đánh rơi tô canh, nước văng tung tóe.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán sáng nay bán tô bún bò thơm lừng.
  • Cậu ấy ăn hết một tô mì rồi vẫn còn thèm.
  • Bà để tô canh giữa mâm cho cả nhà xới.
3
Người trưởng thành
  • Cô chủ bưng ra một tô phở nghi ngút khói.
  • Giữa ngày mưa, một tô cháo hành đủ sưởi ấm cả người lẫn lòng.
  • Anh đặt cái tô lên bàn, tiếng sứ chạm gỗ nghe giòn tan.
  • Nhìn đáy tô mới thấy, mình đã ăn nhanh hơn cả cơn đói.
Nghĩa 3: Dùng mực hoặc màu làm cho nổi thêm các đường nét, mảng màu đã có sẵn.
1
Học sinh tiểu học
  • Em tô màu đỏ cho quả táo.
  • Bạn nhớ tô đậm đường viền con mèo.
  • Cô bảo chúng mình tô cho kín bông hoa.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ tô lại những nét chì để bức ký hoạ rõ hơn.
  • Cô ấy khéo tay, tô chuyển sắc làm cánh hoa có chiều sâu.
  • Tôi dùng bút dạ tô tiêu đề cho nổi bật.
3
Người trưởng thành
  • Anh tô thêm lớp màu để bức tranh sáng hơn.
  • Chỉ cần tô nhẹ vài nét, khuôn mặt đã hiện ra có hồn hơn.
  • Biên tập viên tô đậm những ý chính, phần còn lại để thở.
  • Đừng tô quá tay, màu sẽ che mất nhịp thở của giấy.
Nghĩa 4: (cũ; ít dùng). Nặn.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé nắn tô con trâu bằng đất sét.
  • Em tô một cái chén nhỏ để chơi đồ hàng.
  • Cô hướng dẫn chúng mình tô quả bóng tròn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Người thợ khéo tay tô tượng nhỏ từ đất mịn.
  • Bà kể hồi trẻ hay tô bát, tô chum cho làng chợ.
  • Cậu ấy thích tô hình con cá rồi phơi nắng cho cứng.
3
Người trưởng thành
  • Ông lão vẫn ngồi hiên nhà mà tô chum, tay đều và kiên nhẫn.
  • Chạm vào đất, tôi nhớ cách mẹ tô chiếc nồi thô ngày cũ.
  • Họ tô mặt nạ bằng bột giấy, phơi gió đến khi cứng như kỷ niệm.
  • Trong xưởng gốm, tiếng người tô đồ hòa vào tiếng lò reo rì rầm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ bát tô trong bữa ăn hoặc hành động tô màu.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi nói về địa tô trong kinh tế học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả hành động tô màu trong hội họa hoặc văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong kinh tế học khi nói về địa tô.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "tô" có thể mang sắc thái trung tính khi chỉ bát tô hoặc hành động tô màu.
  • Trong kinh tế học, "tô" mang tính chuyên ngành và trang trọng hơn.
  • Trong nghệ thuật, "tô" có thể mang sắc thái sáng tạo và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "tô" khi nói về bát tô trong bữa ăn hoặc khi miêu tả hành động tô màu.
  • Tránh dùng "tô" trong ngữ cảnh không liên quan đến bát tô hoặc tô màu, trừ khi nói về địa tô trong kinh tế.
  • "Tô" có thể bị nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "vẽ" hoặc "nặn" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn giữa "tô" và "vẽ" khi nói về hành động tạo hình ảnh.
  • "Tô" trong nghĩa địa tô ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng "tô" một cách tự nhiên và chính xác, đặc biệt khi nói về các khái niệm kinh tế.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tô" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Tô" là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "tô" thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Khi là động từ, "tô" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tô màu", "tô vẽ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "tô" thường đi kèm với lượng từ (một, hai) hoặc tính từ (lớn, nhỏ). Khi là động từ, "tô" thường kết hợp với danh từ chỉ màu sắc hoặc công cụ (màu, bút).