Đúc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Chế tạo bằng cách để chất nóng chảy hoặc vật liệu lỏng vào khuôn, rồi để cho rắn cứng lại.
Ví dụ:
Họ đúc pho tượng theo bản thiết kế đã duyệt.
2.
động từ
(kết hợp hạn chế) Nấu cho cô đặc lại.
Ví dụ:
Cô ấy đúc nồi nước hàng đến khi sánh, rồi mới ướp thịt.
3.
động từ
Tạo ra trên cơ sở chọn lọc và kết hợp thành khối chặt chẽ những phần tinh tuý nhất.
Ví dụ:
Tác giả đúc trải nghiệm sống thành một tập tản văn súc tích.
Nghĩa 1: Chế tạo bằng cách để chất nóng chảy hoặc vật liệu lỏng vào khuôn, rồi để cho rắn cứng lại.
1
Học sinh tiểu học
- Chú thợ rót kim loại vào khuôn để đúc cái chuông nhỏ.
- Cô hướng dẫn viên chỉ cho chúng em xem khuôn cát dùng để đúc con ngựa đồ chơi.
- Bác thợ đang đúc bánh xe đồ chơi bằng nhựa chảy.
2
Học sinh THCS – THPT
- Xưởng làng mở lò, đúc lư đồng theo mẫu cổ, lửa bập bùng suốt đêm.
- Người thợ cẩn thận chỉnh khuôn trước khi đúc tay nắm cửa, chỉ lệch chút là hỏng cả mẻ.
- Nhìn dòng kim loại đỏ rực đổ vào khuôn, em mới hiểu vì sao đúc cần kiên nhẫn và kỹ thuật.
3
Người trưởng thành
- Họ đúc pho tượng theo bản thiết kế đã duyệt.
- Lò đúc nóng hầm hập, mỗi khuôn mở ra là một dáng hình vừa chào đời.
- Ông chủ xưởng quyết định đúc từng chi tiết riêng rồi lắp lại để giảm tỉ lệ lỗi.
- Cái khuôn nứt một đường rất nhỏ, nhưng đủ làm hỏng cả mẻ đúc hôm ấy.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nấu cho cô đặc lại.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ đun nước mía cho đúc lại, sánh như mật.
- Bà ngoại đúc nồi nước hàng cho nâu và thơm.
- Cô bán kẹo đúc đường mía cho đặc quánh rồi mới cắt miếng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị đảo nồi nước hàng trên bếp cho đúc lại, màu lên óng và dậy mùi.
- Bếp lửa reo tí tách, nồi mật đúc lại, dẻo quện như kéo chỉ.
- Người thợ làm kẹo kiên nhẫn đun siro cho đúc, chỉ cần quá tay là kẹo cháy.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy đúc nồi nước hàng đến khi sánh, rồi mới ướp thịt.
- Mẻ đường đúc chưa tới, vị còn gắt, phải đảo thêm cho tròn vị.
- Anh bếp trưởng bảo giữ lửa nhỏ để mật đúc từ tốn, màu sẽ trong hơn.
- Trời mưa, đứng canh nồi kẹo đúc nghe mùi đường khét là biết phải nhấc khỏi bếp ngay.
Nghĩa 3: Tạo ra trên cơ sở chọn lọc và kết hợp thành khối chặt chẽ những phần tinh tuý nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo bảo: em hãy đúc ý chính từ đoạn văn để viết tóm tắt.
- Em đúc lại những điều học được thành mấy câu ngắn dễ nhớ.
- Cả lớp cùng đúc kinh nghiệm sau chuyến tham quan để lần sau đi tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau kỳ thi, nhóm bạn ngồi đúc những mẹo học hiệu quả thành một danh sách gọn gàng.
- Từ nhiều câu chuyện nhỏ, chúng tớ đúc một thông điệp: kiên trì thì sẽ tiến bộ.
- Cậu ấy đúc vốn từ vựng qua mỗi cuốn sách, lâu dần thành phong cách riêng.
3
Người trưởng thành
- Tác giả đúc trải nghiệm sống thành một tập tản văn súc tích.
- Qua nhiều dự án, chị dần đúc một phương pháp làm việc gọn ghẽ và hiệu quả.
- Những tranh luận rời rạc được anh đúc thành luận điểm rõ ràng, khó bác bỏ.
- Thời gian giúp ta đúc nỗi buồn thành lớp trầm tĩnh, để bước tiếp nhẹ nhàng hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chế tạo bằng cách để chất nóng chảy hoặc vật liệu lỏng vào khuôn, rồi để cho rắn cứng lại.
Nghĩa 2: (kết hợp hạn chế) Nấu cho cô đặc lại.
Từ đồng nghĩa:
cô đặc cô
Từ trái nghĩa:
pha loãng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đúc | Trung tính, thường dùng trong nấu ăn hoặc chế biến thực phẩm. Ví dụ: Cô ấy đúc nồi nước hàng đến khi sánh, rồi mới ướp thịt. |
| cô đặc | Trung tính, miêu tả quá trình làm giảm lượng nước trong chất lỏng. Ví dụ: Nước đường được cô đặc lại để làm kẹo. |
| cô | Trung tính, rút gọn của "cô đặc", thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh khoa học. Ví dụ: Cô dung dịch để thu lấy chất rắn. |
| pha loãng | Trung tính, miêu tả hành động thêm chất lỏng để giảm nồng độ. Ví dụ: Pha loãng siro với nước trước khi uống. |
Nghĩa 3: Tạo ra trên cơ sở chọn lọc và kết hợp thành khối chặt chẽ những phần tinh tuý nhất.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đúc | Trang trọng, văn chương, chỉ hành động tổng hợp, chắt lọc để tạo ra cái cốt lõi. Ví dụ: Tác giả đúc trải nghiệm sống thành một tập tản văn súc tích. |
| đúc kết | Trang trọng, văn chương, chỉ việc tổng hợp, chắt lọc những điều cốt yếu. Ví dụ: Anh ấy đã đúc kết nhiều kinh nghiệm quý báu từ thực tiễn. |
| chắt lọc | Trang trọng, văn chương, nhấn mạnh quá trình chọn lựa kỹ càng để lấy phần tinh túy. Ví dụ: Từ nhiều nguồn tài liệu, anh ấy đã chắt lọc được những thông tin quan trọng nhất. |
| phân tích | Trung tính, khoa học, chỉ việc chia nhỏ đối tượng để xem xét từng phần. Ví dụ: Chúng ta cần phân tích kỹ lưỡng nguyên nhân của vấn đề. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật, công nghiệp hoặc nghệ thuật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được dùng để miêu tả quá trình sáng tạo hoặc hình thành tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành công nghiệp chế tạo, luyện kim và nghệ thuật điêu khắc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
- Thích hợp cho văn viết và các ngữ cảnh kỹ thuật.
- Không mang tính cảm xúc, chủ yếu mô tả quá trình hoặc kết quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi mô tả quá trình chế tạo hoặc sáng tạo có tính chất kỹ thuật.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không liên quan đến kỹ thuật.
- Có thể thay thế bằng từ "tạo ra" trong ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quá trình tạo ra khác như "nấu", "chế tạo".
- Khác biệt với "nấu" ở chỗ "đúc" thường liên quan đến khuôn và quá trình rắn lại.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đúc khuôn", "đúc tượng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (khuôn, tượng), trạng từ (nhanh chóng), và có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức (bằng tay, bằng máy).
