Đúc kết

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tổng hợp những điều chỉ tiết có tính chất chung nhất, trình bày thành những điều khái quát.
Ví dụ: Cuộc họp kết thúc bằng phần đúc kết các điểm chính.
Nghĩa: Tổng hợp những điều chỉ tiết có tính chất chung nhất, trình bày thành những điều khái quát.
1
Học sinh tiểu học
  • Cuối buổi, cô giáo đúc kết bài học để chúng em dễ nhớ.
  • Sau chuyến tham quan vườn rau, cả lớp đúc kết rằng cây cần nắng và nước.
  • Bạn Lan đúc kết kinh nghiệm vẽ: phác nhẹ trước, tô màu sau.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau khi làm nhiều thí nghiệm, nhóm bạn đúc kết quy trình đơn giản để trồng đậu nhanh nảy mầm.
  • Từ các bài kiểm tra, thầy cô đúc kết những lỗi thường gặp để chúng mình tránh.
  • Qua mùa giải, câu lạc bộ đúc kết chiến thuật: giữ nhịp, chuyền chắc, sút dứt khoát.
3
Người trưởng thành
  • Cuộc họp kết thúc bằng phần đúc kết các điểm chính.
  • Từ nhiều dự án thất bại lẫn thành công, chúng tôi đúc kết vài nguyên tắc làm việc: rõ mục tiêu, minh bạch trách nhiệm, phản hồi kịp thời.
  • Đọc hết xấp báo cáo, chị trưởng nhóm đúc kết thành ba hướng đi, gọn mà đủ ý.
  • Đi qua nhiều va vấp, anh đúc kết một điều: đừng vội, nhưng đừng chậm trễ với cơ hội.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để trình bày kết quả nghiên cứu, phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng để tổng hợp thông tin, dữ liệu thành kết luận.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tổng hợp, khái quát, thường mang tính trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản học thuật và báo cáo.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày kết quả phân tích, nghiên cứu một cách khái quát.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi cần diễn đạt cụ thể, chi tiết.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kết quả như "kết luận", "tổng hợp".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tổng hợp" nhưng "đúc kết" nhấn mạnh vào sự khái quát hóa.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "đúc kết kinh nghiệm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "kinh nghiệm", "kiến thức") và trạng từ (như "nhanh chóng", "cẩn thận").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...