Tổng kết
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nhìn lại toàn bộ việc đã làm, khi đã kết thúc hoặc sau mỗi năm, để có sự đánh giá chung, rút ra những kết luận chung
Ví dụ:
Cuối quý, công ty tổng kết công việc để lập kế hoạch mới.
Nghĩa: Nhìn lại toàn bộ việc đã làm, khi đã kết thúc hoặc sau mỗi năm, để có sự đánh giá chung, rút ra những kết luận chung
1
Học sinh tiểu học
- Cuối học kì, cô giáo tổng kết kết quả của cả lớp.
- Sau buổi trồng cây, chúng em ngồi lại để tổng kết xem làm được những gì.
- Bạn lớp trưởng tổng kết hoạt động câu lạc bộ và khen các bạn chăm chỉ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối năm, ban cán sự họp để tổng kết các hoạt động và rút kinh nghiệm cho năm sau.
- Sau chuyến tham quan, nhóm em tổng kết xem phần nào học được nhiều nhất.
- Thầy yêu cầu chúng em tổng kết đề tài, nêu điểm mạnh và điểm còn thiếu.
3
Người trưởng thành
- Cuối quý, công ty tổng kết công việc để lập kế hoạch mới.
- Sau một chặng đường dài, tôi ngồi tổng kết những gì đã thử và những gì thật sự hiệu quả.
- Nhóm dự án tổng kết thẳng thắn, không né tránh sai sót để lần sau làm tốt hơn.
- Tết đến, người ta hay tổng kết một năm đã qua, vừa để biết mình đi tới đâu, vừa để bình tâm bước tiếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhìn lại toàn bộ việc đã làm, khi đã kết thúc hoặc sau mỗi năm, để có sự đánh giá chung, rút ra những kết luận chung
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tổng kết | Trang trọng, mang tính hệ thống, thường định kỳ. Ví dụ: Cuối quý, công ty tổng kết công việc để lập kế hoạch mới. |
| kiểm điểm | Trang trọng, thường dùng trong tổ chức, có tính chất tự phê bình hoặc đánh giá tập thể. Ví dụ: Cuộc họp kiểm điểm cuối năm đã diễn ra nghiêm túc. |
| bắt đầu | Trung tính, chỉ hành động khởi sự một công việc, quá trình. Ví dụ: Chúng ta sẽ bắt đầu dự án mới vào tuần tới. |
| khởi động | Trung tính, chỉ việc bắt đầu một hoạt động, hệ thống hoặc quá trình. Ví dụ: Công ty đang khởi động chiến dịch quảng cáo mới. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc đánh giá kết quả học tập, công việc hoặc hoạt động cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết tổng kết cuối năm hoặc sau một sự kiện.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu để đánh giá kết quả dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, nhưng thường thấy trong văn viết hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần đánh giá tổng thể một quá trình hoặc sự kiện.
- Tránh dùng khi chỉ muốn nêu chi tiết nhỏ lẻ, không mang tính tổng quát.
- Thường đi kèm với các từ như "báo cáo", "đánh giá" để nhấn mạnh tính tổng hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tóm tắt" khi chỉ muốn nêu ngắn gọn thông tin.
- Khác với "đánh giá" ở chỗ "tổng kết" thường bao hàm cả quá trình nhìn lại và rút ra kết luận.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý ngữ cảnh và mục đích của việc tổng kết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tổng kết công việc", "tổng kết năm học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (công việc, năm học), trạng từ (đã, đang), và có thể đi kèm với các cụm từ chỉ thời gian (sau mỗi năm).
