Rèn

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đập khối kim loại đã nung mềm thành đồ dùng.
Ví dụ: Người thợ rèn nung thép rồi đập tạo hình chiếc dao.
2.
động từ
Luyện cho có được và ở mức thuần thục những thói quen, đức tính tốt.
Ví dụ: Tôi rèn thói quen dậy sớm để khỏe hơn.
Nghĩa 1: Đập khối kim loại đã nung mềm thành đồ dùng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ rèn nung đỏ thanh sắt rồi gõ búa cho thẳng.
  • Tia lửa bay ra khi bác gõ búa rèn cái đục.
  • Cái móng ngựa được rèn nóng và ép chặt vào móng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Âm vang búa đập đều tay, thanh sắt dần thành lưỡi cuốc sắc.
  • Từ cục sắt thô, ông rèn từng nhát búa cho ra con dao sáng bóng.
  • Khói bếp lò cuộn lên, bàn đe đỏ lửa đỡ lấy mỗi cú rèn chắc nịch.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ rèn nung thép rồi đập tạo hình chiếc dao.
  • Mỗi nhát búa dằn xuống, thỏi kim loại nghe lời mà dãn dài theo ý chủ.
  • Anh bảo, rèn một con dao tốt cần kiên nhẫn, lửa đúng và tay búa đều.
  • Tiếng búa chát chúa hòa cùng mùi than, biến khối sắt nguội ngắt thành vật dụng có hồn.
Nghĩa 2: Luyện cho có được và ở mức thuần thục những thói quen, đức tính tốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Em rèn thói quen đọc sách mỗi ngày.
  • Cô dạy chúng em rèn nết gọn gàng, ngăn nắp.
  • Bạn Nam rèn tính kiên trì khi tập bơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ rèn kỷ luật bằng cách tự đặt giờ học và làm theo.
  • Qua mỗi bài toán khó, mình rèn sự bình tĩnh để không vội vàng.
  • Nhật ký giúp mình rèn thói quen nhìn lại lỗi và sửa dần.
3
Người trưởng thành
  • Tôi rèn thói quen dậy sớm để khỏe hơn.
  • Đi qua vài lần vấp, tôi rèn được cách kiềm chế lời nóng nảy.
  • Muốn lãnh đạo tốt, trước hết phải rèn tính lắng nghe và công bằng.
  • Ngày nào cũng rèn một chút, rồi một ngày nhận ra bản thân đã khác hẳn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đập khối kim loại đã nung mềm thành đồ dùng.
Nghĩa 2: Luyện cho có được và ở mức thuần thục những thói quen, đức tính tốt.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
làm hư
Từ Cách sử dụng
rèn Diễn tả quá trình giáo dục, phát triển bản thân hoặc người khác, đòi hỏi sự kiên trì, hướng đến kết quả tích cực. Ví dụ: Tôi rèn thói quen dậy sớm để khỏe hơn.
luyện Trung tính, nhấn mạnh quá trình thực hành, trau dồi để đạt đến sự thành thạo hoặc hình thành phẩm chất. Ví dụ: Anh ấy luyện tập thể thao mỗi ngày để nâng cao sức khỏe.
làm hư Tiêu cực, chỉ hành động hoặc thái độ khiến ai đó trở nên xấu đi về tính cách, thói quen, hoặc làm hỏng một thứ gì đó. Ví dụ: Nuông chiều quá mức có thể làm hư con trẻ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc luyện tập kỹ năng hoặc thói quen, ví dụ "rèn luyện sức khỏe".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc đào tạo, phát triển kỹ năng hoặc phẩm chất, ví dụ "rèn luyện kỹ năng lãnh đạo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh ẩn dụ về sự phát triển cá nhân hoặc tinh thần.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành luyện kim để chỉ quá trình tạo hình kim loại.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, nỗ lực và phát triển.
  • Phong cách trang trọng khi dùng trong văn viết, nhưng có thể thân mật trong khẩu ngữ.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự cải thiện và hoàn thiện bản thân.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình cải thiện hoặc phát triển kỹ năng, phẩm chất.
  • Tránh dùng khi không có ý định nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc quá trình.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ kỹ năng, thói quen hoặc phẩm chất cần phát triển.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "luyện" khi chỉ việc tập luyện, cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Khác biệt với "rèn giũa" ở mức độ chi tiết và tỉ mỉ hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ mục tiêu cụ thể của việc rèn luyện.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "rèn luyện", "rèn giũa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ ("rèn sắt"), phó từ ("đang rèn"), và trạng từ ("rèn kỹ").
luyện đúc chế tạo nung đập tập huấn dạy