Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khoảng đất nổi cao lên giữa nơi bằng phẳng.
2.
danh từ
Làm biến dạng tấm kim loại, thường bằng phương pháp thủ công, để tạo thành vật gì đó.
3.
danh từ
Ép vào một khuôn khổ nhất định.
4.
danh từ
Kéo mạnh một đầu dây cương, dây thừng và giữ thẳng dây để ghìm ngựa hay gia súc lại hoặc bắt phải đi thẳng theo một hướng nhất định.
5.
danh từ
Tự ép mình ở một tư thế nhất định, không được tự nhiên, thoải mái, thường cong lưng lại, để tiện dùng sức tập trung vào một việc gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái cụ thể như "gò lưng" khi làm việc nặng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, trừ khi mô tả địa hình hoặc kỹ thuật cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, ví dụ như "gò đất" trong miêu tả cảnh quan.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong cơ khí hoặc địa lý để chỉ kỹ thuật tạo hình kim loại hoặc địa hình.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, mô tả hành động hoặc trạng thái cụ thể.
  • Phong cách sử dụng có thể là khẩu ngữ hoặc chuyên ngành tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi mô tả hành động cụ thể như "gò lưng" hoặc "gò kim loại".
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi có từ thay thế rõ ràng hơn.
  • Có thể có biến thể trong cách dùng tùy theo vùng miền hoặc lĩnh vực chuyên môn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "uốn" hoặc "nắn" trong một số ngữ cảnh.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ chính xác, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "gò đất", "gò kim loại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("gò cao"), động từ ("gò lại"), hoặc danh từ khác ("gò đất").
đồi núi lồi lõm ép buộc nén ghìm

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới