Mô
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp những tế bào có cùng một chức năng.
Ví dụ:
Mô là tập hợp các tế bào cùng chức năng.
2.
danh từ
Khối đất đá không lớn lắm, nổi cao hơn xung quanh.
Ví dụ:
Phía trước có một mô đất thấp.
3.
danh từ
Đâu.
4.
danh từ
Nào.
Nghĩa 1: Tập hợp những tế bào có cùng một chức năng.
1
Học sinh tiểu học
- Trong lá cây có mô dẫn để đưa nước đi khắp cây.
- Cô giáo cho chúng mình xem hình mô cơ bắp dưới kính hiển vi.
- Bác sĩ nói vết thương đã liền mô, nên bớt đau rồi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài sinh học, chúng em học về mô biểu bì bảo vệ bề mặt cơ thể.
- Mô thần kinh truyền tín hiệu rất nhanh giữa các bộ phận.
- Khi ghép cây, phần mô sẹo phải khít nhau thì cành mới sống.
3
Người trưởng thành
- Mô là tập hợp các tế bào cùng chức năng.
- Sinh thiết cho thấy mô gan bị viêm lan tỏa.
- Trong tái tạo y học, khung giá thể giúp tế bào hình thành mô mới.
- Tia X không cho thấy tổn thương mô mềm, nên bác sĩ chỉ định thêm MRI.
Nghĩa 2: Khối đất đá không lớn lắm, nổi cao hơn xung quanh.
1
Học sinh tiểu học
- Trên cánh đồng có một mô đất xanh cỏ.
- Bạn nhỏ đứng lên mô cát để nhìn xa hơn.
- Con thỏ chui vào sau mô đá trốn nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Con đường làng uốn quanh những mô đất lúp xúp.
- Mưa to làm sạt một mô đất bên bờ ruộng.
- Tụi mình ngồi trên mô cát nghe sóng vỗ rì rào.
3
Người trưởng thành
- Phía trước có một mô đất thấp.
- Gió thổi qua các mô cát tạo thành vân sóng mềm mại.
- Họ đặt bia tưởng niệm trên một mô đá nhô ra triền đồi.
- Qua mùa nước nổi, bãi bồi chỉ còn lại vài mô đất lẻ loi.
Nghĩa 3: Đâu.
Nghĩa 4: Nào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tập hợp những tế bào có cùng một chức năng.
Nghĩa 2: Khối đất đá không lớn lắm, nổi cao hơn xung quanh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| mô | Miêu tả địa hình tự nhiên, trung tính. Ví dụ: Phía trước có một mô đất thấp. |
| gò | Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên, chỉ khối đất nhỏ nổi cao. Ví dụ: Trên cánh đồng có một gò đất nhỏ. |
| hõm | Trung tính, miêu tả địa hình tự nhiên, chỉ chỗ đất trũng xuống. Ví dụ: Có một hõm sâu do nước mưa xói mòn. |
Nghĩa 3: Đâu.
Nghĩa 4: Nào.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản khoa học, y học khi nói về cấu trúc tế bào.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả địa hình hoặc trong ngữ cảnh đối thoại địa phương.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học khi nói về cấu trúc và chức năng của tế bào.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản khoa học.
- Trong ngữ cảnh địa phương, có thể mang sắc thái thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các bài viết khoa học, y học khi cần diễn đạt chính xác về cấu trúc tế bào.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
- Có thể thay thế bằng từ "tế bào" trong một số trường hợp để dễ hiểu hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "mô" trong ngữ cảnh địa phương, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Khác biệt với từ "tế bào" ở mức độ chi tiết và chuyên môn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mô đất", "mô tế bào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc lượng từ, ví dụ: "một mô", "mô lớn".
