Tế bào

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đơn vị cơ sở cấu tạo nên cơ thể sinh vật.
Ví dụ: - Tế bào là đơn vị cơ bản của mọi cơ thể sống.
Nghĩa: Đơn vị cơ sở cấu tạo nên cơ thể sinh vật.
1
Học sinh tiểu học
  • - Trong lá cây có nhiều tế bào xanh giúp lá quang hợp.
  • - Cô giáo cho chúng em xem tế bào dưới kính hiển vi.
  • - Cơ thể chúng ta được tạo từ vô số tế bào nhỏ xíu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • - Tế bào da liên tục chết đi và được thay mới, nên vết xước mau lành.
  • - Mỗi tế bào đều có nhân chứa vật chất di truyền của cơ thể.
  • - Khi tập thể dục đều đặn, tế bào cơ hoạt động hiệu quả hơn.
3
Người trưởng thành
  • - Tế bào là đơn vị cơ bản của mọi cơ thể sống.
  • - Bệnh bắt đầu từ rối loạn ở cấp độ tế bào trước khi lộ rõ thành triệu chứng.
  • - Dưới ánh kính hiển vi, hình hài của một tế bào kể câu chuyện về chức năng của nó.
  • - Giữa muôn lớp tổ chức của sự sống, tế bào lặng lẽ gánh vác trật tự và biến đổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đơn vị cơ sở cấu tạo nên cơ thể sinh vật.
Từ đồng nghĩa:
cell bào
Từ Cách sử dụng
tế bào khoa học, trung tính, chính xác, trang trọng Ví dụ: - Tế bào là đơn vị cơ bản của mọi cơ thể sống.
cell thuật ngữ vay mượn quốc tế, khoa học, trung tính; thường dùng trong ngữ cảnh song ngữ/viết tắt Ví dụ: Quan sát cell dưới kính hiển vi quang học.
bào khoa học, Hán–Việt rút gọn, xuất hiện trong thuật ngữ ghép; ít dùng đơn lẻ Ví dụ: Hồng bào mang ôxy trong máu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc trò chuyện có tính chuyên môn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, đặc biệt trong các tài liệu khoa học, y học và sinh học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có ý đồ nghệ thuật đặc biệt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, là thuật ngữ cơ bản trong sinh học và y học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết và ngữ cảnh chuyên môn.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về cấu trúc sinh học hoặc y học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về sinh học.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại tế bào (ví dụ: tế bào gốc, tế bào thần kinh).
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ sinh học khác nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "mô" ở chỗ tế bào là đơn vị nhỏ nhất, trong khi mô là tập hợp các tế bào.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ khái niệm và ngữ cảnh chuyên môn liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tế bào gốc", "tế bào thần kinh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("tế bào sống"), động từ ("nghiên cứu tế bào"), hoặc lượng từ ("một tế bào").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...