Cơ quan
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Bộ phận của cơ thể, thực hiện một chức năng nhất định.
Ví dụ:
Thận là cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu.
2.
danh từ
Đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, thường làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp.
Ví dụ:
Tôi nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý.
Nghĩa 1: Bộ phận của cơ thể, thực hiện một chức năng nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Tim là cơ quan bơm máu đi khắp cơ thể.
- Buổi học hôm nay con biết phổi là cơ quan giúp hít thở.
- Dạ dày là cơ quan tiêu hóa thức ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Gan là cơ quan lọc độc tố, làm sạch máu trước khi máu đi nuôi cơ thể.
- Da không chỉ che chở mà còn là cơ quan cảm nhận nóng lạnh rất nhạy.
- Não là cơ quan điều khiển, như người chỉ huy ra lệnh cho tay chân.
3
Người trưởng thành
- Thận là cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu.
- Khi căng thẳng kéo dài, dạ dày – cơ quan vốn bền bỉ – cũng lên tiếng bằng những cơn đau.
- Mỗi cơ quan đều có giới hạn chịu đựng; lạm dụng thuốc là ép chúng làm việc quá sức.
- Hiểu cơ chế của từng cơ quan giúp ta biết lắng nghe cơ thể mình hơn.
Nghĩa 2: Đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, thường làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp.
1
Học sinh tiểu học
- Sáng nay mẹ đến cơ quan làm việc.
- Chú bảo vệ trông cổng cơ quan rất thân thiện.
- Cơ quan em Lan treo cờ vào ngày lễ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chị tôi thực tập ở một cơ quan nhà nước, học cách soạn thảo văn bản.
- Khi có thắc mắc về thủ tục, chúng mình nên hỏi cơ quan có thẩm quyền.
- Cơ quan nơi bố làm việc tổ chức hoạt động tình nguyện cuối tuần.
3
Người trưởng thành
- Tôi nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý.
- Một văn bản rõ ràng giúp cơ quan và người dân tránh hiểu lầm không đáng có.
- Niềm tin được gây dựng khi cơ quan công khai cách làm và chịu trách nhiệm đến cùng.
- Rời cơ quan lúc hoàng hôn, anh mới thấy mình cần một nhịp sống chậm hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Bộ phận của cơ thể, thực hiện một chức năng nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ quan | trung tính; khoa học/đời thường; mức độ chính xác cao Ví dụ: Thận là cơ quan lọc máu và tạo nước tiểu. |
| tạng | trang trọng/khoa học; hẹp hơn (chỉ nội tạng) Ví dụ: Tổn thương các tạng trong ổ bụng. |
| mô | khoa học; đối lập cấp độ cấu trúc (mô ≠ cơ quan) Ví dụ: Tổn thương mô chứ chưa thành cơ quan. |
Nghĩa 2: Đơn vị trong bộ máy nhà nước hoặc đoàn thể, thường làm những nhiệm vụ về hành chính, sự nghiệp.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cơ quan | trung tính; hành chính/chính trị; dùng trang trọng trong văn bản Ví dụ: Tôi nộp hồ sơ trực tiếp tại cơ quan quản lý. |
| công sở | trung tính; hành chính; gần nghĩa tổ chức làm việc công Ví dụ: Anh ấy làm ở một công sở nhà nước. |
| đơn vị | trung tính; hành chính; khái quát, dùng thay khi đã rõ ngữ cảnh Ví dụ: Đơn vị chủ quản đã phê duyệt hồ sơ. |
| tư nhân | trung tính; hành chính/kinh tế; đối lập khu vực công Ví dụ: Doanh nghiệp tư nhân, không thuộc cơ quan nhà nước. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi làm việc, ví dụ "đi làm ở cơ quan".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản hành chính, báo cáo, và tài liệu học thuật khi nói về các đơn vị tổ chức hoặc bộ phận cơ thể.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết về cơ thể hoặc tổ chức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và quản lý hành chính để chỉ các bộ phận cơ thể hoặc đơn vị tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản hành chính và học thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày để chỉ nơi làm việc.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ một bộ phận cơ thể hoặc một đơn vị tổ chức cụ thể.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng khi không cần thiết.
- Biến thể "cơ quan nhà nước" thường dùng để chỉ các đơn vị thuộc chính phủ.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tổ chức" khi nói về đơn vị hành chính.
- Khác biệt với "bộ phận" khi chỉ một phần của cơ thể, "cơ quan" thường chỉ phần có chức năng rõ ràng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp, tránh nhầm lẫn giữa nghĩa sinh học và hành chính.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ quan nhà nước", "cơ quan hành chính".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "quan trọng"), động từ (như "hoạt động"), hoặc các danh từ khác (như "nhà nước").
