Hệ thống
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tập hợp nhiều yếu tố, đơn vị cùng loại hoặc cùng chức năng, có quan hệ hoặc liên hệ với nhau chặt chẽ, làm thành một thể thống nhất.
Ví dụ:
Doanh nghiệp đầu tư hệ thống quản trị để vận hành trơn tru.
2.
danh từ
Tập hợp những tư tưởng, nguyên tắc, quy tắc liên kết với nhau một cách logic, làm thành một thể thống nhất.
Ví dụ:
Tôi tin vào một hệ thống giá trị cần được giữ vững.
3.
danh từ
Phương pháp, cách thức phân loại, sắp xếp sao cho có trật tự logic.
Ví dụ:
Cần một hệ thống tổ chức dữ liệu để tra cứu nhanh.
4.
danh từ
Tính chất có trình tự, có quan hệ logic giữa các yếu tố.
Ví dụ:
Báo cáo này thiếu hệ thống, đọc rất mệt.
5.
động từ
(khẩu ngữ). Hệ thống hoá (nói tắt).
Ví dụ:
Ta hệ thống tài liệu rồi hãy bàn tiếp.
Nghĩa 1: Tập hợp nhiều yếu tố, đơn vị cùng loại hoặc cùng chức năng, có quan hệ hoặc liên hệ với nhau chặt chẽ, làm thành một thể thống nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Hệ thống tưới nước trong vườn làm cây luôn xanh.
- Trường em có hệ thống thư viện với nhiều kệ sách nối tiếp nhau.
- Máy tính có hệ thống quạt giúp nó không bị nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thành phố đang nâng cấp hệ thống thoát nước để tránh ngập sau mưa lớn.
- Cơ thể người là một hệ thống phức tạp, các cơ quan phối hợp nhịp nhàng.
- Cửa hàng lắp hệ thống camera để quản lý và bảo vệ tốt hơn.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp đầu tư hệ thống quản trị để vận hành trơn tru.
- Một tổ chức chỉ mạnh khi các mắt xích trong hệ thống không bỏ rơi nhau.
- Tôi chọn sống tối giản, như dọn lại hệ thống vật dụng trong nhà cho thông thoáng.
- Khi hệ thống đứt gãy, lỗi nhỏ cũng lan thành sự cố lớn.
Nghĩa 2: Tập hợp những tư tưởng, nguyên tắc, quy tắc liên kết với nhau một cách logic, làm thành một thể thống nhất.
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy em hệ thống quy tắc dùng dấu chấm, dấu phẩy.
- Nhà trường có hệ thống nội quy để mọi bạn đều làm theo.
- Đội bóng đặt ra hệ thống kỷ luật để tập luyện nghiêm túc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Môn Văn có hệ thống tiêu chí chấm điểm rõ ràng cho từng phần bài viết.
- Câu lạc bộ xây dựng hệ thống nguyên tắc để thành viên tôn trọng nhau.
- Em đang học theo một hệ thống phương pháp ghi nhớ từ vựng.
3
Người trưởng thành
- Tôi tin vào một hệ thống giá trị cần được giữ vững.
- Không có hệ thống nguyên tắc, thiện chí dễ trượt thành cảm tính.
- Anh ấy trình bày đề án theo hệ thống luận điểm mạch lạc, khó bắt bẻ.
- Khi hệ thống niềm tin lỏng lẻo, người ta dễ bị cuốn theo đám đông.
Nghĩa 3: Phương pháp, cách thức phân loại, sắp xếp sao cho có trật tự logic.
1
Học sinh tiểu học
- Cô hướng dẫn em hệ thống phân loại sách theo từng chủ đề.
- Trong tủ đồ chơi, em làm hệ thống xếp gấu bông vào một ngăn.
- Bài tập này yêu cầu lập một hệ thống sắp xếp thẻ chữ cái.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thư viện áp dụng hệ thống ký hiệu để tìm sách nhanh hơn.
- Thầy dạy chúng em một hệ thống ghi chép giúp ôn bài hiệu quả.
- Nhóm em tạo hệ thống ưu tiên việc làm để hoàn thành dự án.
3
Người trưởng thành
- Cần một hệ thống tổ chức dữ liệu để tra cứu nhanh.
- Cô ấy xây một hệ thống quản lý tài liệu, từ đặt tên đến lưu trữ.
- Tôi chọn hệ thống phân cấp rõ tầng, nên việc bàn giao diễn ra gọn nhẹ.
- Một hệ thống phân loại tốt sẽ làm lộ ra điều bất thường ngay lập tức.
Nghĩa 4: Tính chất có trình tự, có quan hệ logic giữa các yếu tố.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy học có hệ thống nên nhớ bài lâu.
- Cô khen nhóm em trình bày có hệ thống.
- Em sắp xếp góc học tập rất có hệ thống.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài thuyết trình có hệ thống nên dễ theo dõi.
- Ôn tập có hệ thống giúp tụi mình bớt áp lực trước kỳ thi.
- Bạn ấy đặt câu hỏi có hệ thống, đi từ dễ đến khó.
3
Người trưởng thành
- Báo cáo này thiếu hệ thống, đọc rất mệt.
- Khi tư duy có hệ thống, quyết định bớt cảm tính.
- Cô ấy thu thập bằng chứng có hệ thống, nên kết luận thuyết phục.
- Sống có hệ thống không phải cứng nhắc, mà là biết thứ gì đứng ở đâu.
Nghĩa 5: (khẩu ngữ). Hệ thống hoá (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mình hệ thống lại bài trước khi kiểm tra nhé.
- Cô bảo cả lớp hệ thống các ý chính của truyện.
- Em về nhà hệ thống những từ mới hôm nay.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cuối tuần, tụi mình hệ thống kiến thức chương này cho chắc.
- Bạn giúp mình hệ thống các công thức vừa học được không?
- Nhóm trưởng nhắc mọi người hệ thống tài liệu trước khi nộp.
3
Người trưởng thành
- Ta hệ thống tài liệu rồi hãy bàn tiếp.
- Để khỏi lạc đề, tôi hệ thống các luận điểm trước.
- Sau dự án, cả đội ngồi hệ thống kinh nghiệm rút ra.
- Đến lúc hệ thống lại các mối ưu tiên trong đời.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự sắp xếp có trật tự, ví dụ như "hệ thống hoá".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến để mô tả các cấu trúc tổ chức, quy trình hoặc lý thuyết.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả một cấu trúc phức tạp trong tác phẩm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến, dùng để chỉ các cấu trúc kỹ thuật, công nghệ hoặc tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
- Khẩu ngữ khi dùng với nghĩa "hệ thống hoá".
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả sự tổ chức, sắp xếp có trật tự.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về cấu trúc.
- Có thể thay thế bằng từ "cấu trúc" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "cấu trúc" khi không rõ ngữ cảnh.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng "hệ thống" thay cho "phương pháp".
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò chủ ngữ, vị ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ ghép: Kết hợp từ "hệ" và "thống"; không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hệ thống quản lý", "hệ thống giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ ("hệ thống phức tạp"), động từ ("xây dựng hệ thống"), hoặc danh từ khác ("hệ thống máy tính").
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
