Tạng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Như lục phủ ngũ tạng.
Ví dụ:
Bác sĩ kiểm tra các tạng trước khi quyết định phẫu thuật.
2.
danh từ
Tính chất cơ thể của mỗi người.
Ví dụ:
Tôi thuộc tạng người mảnh, ăn ít nhưng dễ no.
3.
danh từ
Sở trường, sở thích riêng của mỗi người (nói tổng quát).
Ví dụ:
Kiểu dự án nhiều dữ liệu đúng tạng tôi.
Nghĩa 1: Như lục phủ ngũ tạng.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ nói các tạng trong bụng phải khỏe thì bé mới ăn ngon.
- Trong giờ khoa học, cô dạy rằng tim và phổi là những tạng quan trọng.
- Mẹ dặn con ăn rau để các tạng làm việc tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài sinh học, chúng em học cách các tạng phối hợp để giữ cơ thể sống khỏe.
- Sau ca tai nạn, bác sĩ lo lắng vì một tạng có dấu hiệu tổn thương.
- Người hiến tạng giúp cứu sống những bệnh nhân đang chờ ghép.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ kiểm tra các tạng trước khi quyết định phẫu thuật.
- Khi một tạng lên tiếng bằng cơn đau âm ỉ, cơ thể đang nhắc ta phải dừng lại.
- Có những tạng chịu đựng bền bỉ qua năm tháng, chỉ lặng lẽ gánh phần việc của mình.
- Trong phòng mổ, từng tạng trở thành ranh giới giữa hy vọng và bất trắc.
Nghĩa 2: Tính chất cơ thể của mỗi người.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam có tạng gầy nên chạy rất nhanh.
- Em có tạng dễ lạnh, trời gió là phải mặc áo ấm.
- Cô giáo bảo mỗi bạn có tạng khác nhau, đừng so sánh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vì tạng dễ dị ứng, bạn ấy luôn mang theo thuốc bên người.
- Tạng mình không hợp đồ chiên nên ăn vào là nặng bụng.
- Huấn luyện viên căn theo tạng từng bạn để giao bài tập phù hợp.
3
Người trưởng thành
- Tôi thuộc tạng người mảnh, ăn ít nhưng dễ no.
- Biết rõ tạng mình giúp chọn lối sống đỡ cực với cơ thể.
- Có những tạng chịu ngọt kém, càng cố chiều miệng càng mệt người.
- Đi xa mới hiểu, tạng mình hợp nắng hơn hợp lạnh.
Nghĩa 3: Sở trường, sở thích riêng của mỗi người (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy có tạng vẽ, nhìn gì cũng muốn tô màu.
- Môn văn đúng tạng của Linh nên bạn học rất vui.
- Bài hát này không hợp tạng em, em chọn bài khác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cách kể chuyện dí dỏm đúng tạng cậu ấy, nghe là bật cười.
- Công việc nhóm cần người tỉ mỉ, hợp tạng bạn Mai nhất.
- Bộ phim art-house không phải tạng mình, xem hoài vẫn khó vào.
3
Người trưởng thành
- Kiểu dự án nhiều dữ liệu đúng tạng tôi.
- Có người hợp tạng náo nhiệt, tôi thì chuộng góc yên để làm cho tới.
- Bài nhạc ấy chạm đúng tạng, nghe một lần đã muốn tua lại.
- Qua vài lần thử và lạc, tôi mới nhận ra đâu là tạng nghề mình theo đuổi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Như lục phủ ngũ tạng.
Nghĩa 2: Tính chất cơ thể của mỗi người.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạng | Trung tính, dùng để chỉ đặc điểm thể chất bẩm sinh hoặc tổng thể. Ví dụ: Tôi thuộc tạng người mảnh, ăn ít nhưng dễ no. |
| thể trạng | Trung tính, dùng trong y học hoặc miêu tả sức khỏe. Ví dụ: Anh ấy có thể trạng yếu nên dễ bị bệnh. |
| cơ địa | Trung tính, thường dùng trong y học, sinh học. Ví dụ: Cô ấy có cơ địa nhạy cảm với thuốc. |
Nghĩa 3: Sở trường, sở thích riêng của mỗi người (nói tổng quát).
Từ trái nghĩa:
điểm yếu điểm ghét
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tạng | Trung tính, dùng để chỉ khuynh hướng tự nhiên, năng khiếu hoặc điều yêu thích. Ví dụ: Kiểu dự án nhiều dữ liệu đúng tạng tôi. |
| sở trường | Trung tính, dùng để chỉ khả năng, điểm mạnh nổi bật. Ví dụ: Ca hát là sở trường của cô ấy. |
| sở thích | Trung tính, dùng để chỉ điều yêu thích, hứng thú. Ví dụ: Đọc sách là sở thích của anh ấy. |
| thiên hướng | Trung tính, dùng để chỉ xu hướng tự nhiên, bẩm sinh. Ví dụ: Anh ấy có thiên hướng về nghệ thuật. |
| điểm yếu | Trung tính, dùng để chỉ khuyết điểm, mặt hạn chế. Ví dụ: Sự thiếu kiên nhẫn là điểm yếu của anh ta. |
| điểm ghét | Trung tính, dùng để chỉ điều không thích, không ưa. Ví dụ: Cô ấy có điểm ghét là sự giả dối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tính chất cơ thể hoặc sở trường của ai đó, ví dụ "tạng người".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học hoặc phân tích tính cách, sở trường.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc biểu đạt sâu sắc về tính cách nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học khi nói về cơ quan nội tạng hoặc đặc điểm sinh lý.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản y học hoặc học thuật.
- Khẩu ngữ khi nói về sở trường hoặc tính chất cơ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến đặc điểm cơ thể hoặc sở trường của ai đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến cơ thể hoặc sở trường.
- Thường đi kèm với từ chỉ người hoặc tính chất, ví dụ "tạng người".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "tạng" trong nghĩa khác nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
- Khác biệt với từ "tính cách" ở chỗ "tạng" thường chỉ về đặc điểm bẩm sinh hoặc sở trường.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tạng người", "tạng phủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "tạng yếu", "tạng tốt".
