Cơ địa

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tính chất cơ thể của mỗi người, về mặt phản ứng lại với những tác động từ bên ngoài.
Ví dụ: Cơ địa tôi nhạy cảm nên dễ bị nổi mề đay khi đổi thời tiết.
Nghĩa: Tính chất cơ thể của mỗi người, về mặt phản ứng lại với những tác động từ bên ngoài.
1
Học sinh tiểu học
  • Cơ địa của Lan dễ dị ứng phấn hoa nên em hay hắt hơi.
  • Bạn Minh có cơ địa khỏe, ăn lạ cũng không đau bụng.
  • Do cơ địa nhạy cảm, bé nổi mẩn khi trời nóng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơ địa mỗi người khác nhau nên có bạn ăn xoài chín thì ngứa, có bạn lại không sao.
  • Mùa lạnh, cơ địa mình hay khô môi, bôi son dưỡng mới đỡ rát.
  • Cùng bơi mưa về, nhưng vì cơ địa yếu, cậu ấy cảm ngay còn tụi mình vẫn khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Cơ địa tôi nhạy cảm nên dễ bị nổi mề đay khi đổi thời tiết.
  • Đi khám xong mới hiểu: thuốc không sai, chỉ là cơ địa tôi phản ứng mạnh hơn bình thường.
  • Chăm sóc da cũng phải nhìn cơ địa; ép theo một quy trình chung chỉ khiến da nổi giận.
  • Người ta gọi đó là ‘xui’, nhưng nhiều khi đơn giản là cơ địa không hợp với môi trường mới.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tính chất cơ thể của mỗi người, về mặt phản ứng lại với những tác động từ bên ngoài.
Từ đồng nghĩa:
thể tạng cơ tạng
Từ Cách sử dụng
cơ địa trung tính, khoa học/đời thường; dùng mô tả khuynh hướng phản ứng sinh lý, không phán đoán giá trị Ví dụ: Cơ địa tôi nhạy cảm nên dễ bị nổi mề đay khi đổi thời tiết.
thể tạng trung tính, học thuật/đời thường; tương đương nghĩa Ví dụ: Người có thể tạng dễ dị ứng cần tránh phấn hoa.
cơ tạng trung tính, y học; ít phổ biến hơn nhưng tương đương Ví dụ: Trẻ có cơ tạng nhạy cảm với thời tiết.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về sức khỏe, dị ứng hoặc phản ứng của cơ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết về y học, sức khỏe và dinh dưỡng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn tả đặc điểm sinh lý cá nhân liên quan đến sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tình trạng sức khỏe khác như 'dị ứng' hay 'bệnh lý'.
  • Chú ý không dùng từ này để chỉ cảm xúc hay tâm trạng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cơ địa nhạy cảm", "cơ địa khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "nhạy cảm", "khỏe mạnh") và động từ (như "có", "thay đổi").