Bệnh lý

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
bệnh lí.
Ví dụ: Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.
Nghĩa: bệnh lí.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác sĩ khám cho bạn nhỏ bị bệnh lý về mắt.
  • Ăn uống đủ chất giúp cơ thể tránh được nhiều bệnh lý.
  • Chú chó nhà em có một bệnh lý nhỏ ở chân.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Việc phát hiện sớm các bệnh lý tim mạch có ý nghĩa quan trọng trong điều trị.
  • Stress kéo dài có thể dẫn đến nhiều bệnh lý tâm thần phức tạp.
  • Các nhà khoa học đang nghiên cứu sâu về cơ chế gây ra bệnh lý ung thư.
3
Người trưởng thành
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm các bệnh lý tiềm ẩn.
  • Đôi khi, những bệnh lý về tinh thần lại khó nhận biết và điều trị hơn cả bệnh thể chất.
  • Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều bệnh lý mới phát sinh do lối sống và môi trường.
  • Sự thấu hiểu và đồng cảm là liều thuốc tinh thần quý giá cho những ai đang vật lộn với bệnh lý mãn tính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "bệnh".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản y khoa, báo cáo sức khỏe, và tài liệu nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, sinh học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu y khoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt một cách chính xác và chuyên nghiệp về các vấn đề sức khỏe.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "bệnh" để dễ hiểu hơn.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y khoa khác để mô tả chi tiết tình trạng sức khỏe.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "bệnh" trong giao tiếp thông thường.
  • "Bệnh lý" mang tính chuyên môn hơn và thường chỉ các tình trạng bệnh đã được xác định rõ ràng.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh lý tim mạch", "các bệnh lý phổ biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các danh từ khác, ví dụ: "bệnh lý nghiêm trọng", "nghiên cứu bệnh lý".