Bệnh tình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tình hình bệnh.
Ví dụ:
Bác sĩ đã thông báo về bệnh tình của ông cụ sau khi khám.
Nghĩa: Tình hình bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ hỏi mẹ về bệnh tình của bạn Lan.
- Ông nội bị ho, bệnh tình của ông đã đỡ hơn rồi.
- Em bé bị sốt, bệnh tình của bé không nặng lắm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau một tuần điều trị, bệnh tình của bệnh nhân có dấu hiệu thuyên giảm rõ rệt.
- Gia đình luôn lo lắng theo dõi sát sao bệnh tình của bà ngoại.
- Dù đã cố gắng hết sức, bệnh tình của anh ấy vẫn diễn biến phức tạp.
3
Người trưởng thành
- Bác sĩ đã thông báo về bệnh tình của ông cụ sau khi khám.
- Nhìn bệnh tình của người thân ngày một nặng hơn, lòng tôi quặn thắt.
- Dù đã được chăm sóc tận tình, bệnh tình của anh ấy vẫn không có nhiều chuyển biến tích cực.
- Bệnh tình không chỉ ảnh hưởng đến thể chất mà còn là gánh nặng tinh thần cho cả người bệnh và gia đình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tình hình bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệnh tình | Trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi nói về sức khỏe của người bệnh. Ví dụ: Bác sĩ đã thông báo về bệnh tình của ông cụ sau khi khám. |
| bệnh trạng | Trang trọng, hơi cổ hoặc mang tính y học chuyên sâu hơn, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: Bệnh trạng của ông cụ đã có nhiều chuyển biến tích cực. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về tình trạng sức khỏe của ai đó, đặc biệt khi người đó đang ốm hoặc mắc bệnh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các báo cáo y tế, bài viết về sức khỏe hoặc thông báo tình trạng bệnh của bệnh nhân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả tình trạng sức khỏe của nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong y học và các tài liệu liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy trong các ngữ cảnh trang trọng hơn.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt tình trạng sức khỏe của một người một cách khách quan.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến sức khỏe hoặc bệnh tật.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để cụ thể hóa tình trạng (ví dụ: bệnh tình nghiêm trọng).
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "bệnh trạng" hoặc "tình trạng bệnh", cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
- Người học nên chú ý đến sắc thái trung tính của từ để tránh dùng sai trong các ngữ cảnh cần biểu lộ cảm xúc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh tình của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nặng, nhẹ), động từ (cải thiện, xấu đi), hoặc cụm từ chỉ thời gian (hiện tại, trước đây).
