Bệnh nhân
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người ốm đau, trong quan hệ với thầy thuốc, với bệnh viện.
Ví dụ:
Mỗi bệnh nhân đều có quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng.
Nghĩa: Người ốm đau, trong quan hệ với thầy thuốc, với bệnh viện.
1
Học sinh tiểu học
- Bệnh nhân đang nằm nghỉ trên giường bệnh.
- Bác sĩ ân cần hỏi thăm bệnh nhân.
- Mẹ dặn bé không được làm ồn để bệnh nhân nghỉ ngơi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sự tận tâm của đội ngũ y tá đã giúp bệnh nhân cảm thấy an tâm hơn rất nhiều.
- Việc tuân thủ phác đồ điều trị là yếu tố then chốt giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục.
- Nhiều bệnh nhân đã vượt qua bệnh tật nhờ ý chí kiên cường và sự hỗ trợ từ gia đình.
3
Người trưởng thành
- Mỗi bệnh nhân đều có quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng.
- Sự đồng cảm và thấu hiểu từ người thân là liều thuốc tinh thần quý giá cho mỗi bệnh nhân.
- Trong hành trình chống chọi với bệnh tật, bệnh nhân không chỉ cần thuốc men mà còn cần cả niềm tin và hy vọng.
- Quyền riêng tư và bảo mật thông tin cá nhân của bệnh nhân luôn phải được tôn trọng tuyệt đối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người ốm đau, trong quan hệ với thầy thuốc, với bệnh viện.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệnh nhân | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh y tế. Ví dụ: Mỗi bệnh nhân đều có quyền được tiếp cận dịch vụ chăm sóc y tế chất lượng. |
| người bệnh | Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh y tế. Ví dụ: Các y bác sĩ tận tình chăm sóc người bệnh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về người đang điều trị hoặc cần chăm sóc y tế.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo y tế, bài viết khoa học và tin tức liên quan đến sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả cuộc sống và cảm xúc của người bệnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học và các tài liệu liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến người đang được điều trị y tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc chăm sóc sức khỏe.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ tình trạng hoặc loại bệnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "người bệnh" trong một số ngữ cảnh, nhưng "bệnh nhân" thường nhấn mạnh mối quan hệ với cơ sở y tế.
- Chú ý không dùng từ này để chỉ người khỏe mạnh hoặc không cần chăm sóc y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh nhân này", "bệnh nhân của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (ví dụ: "bệnh nhân nặng"), động từ (ví dụ: "chăm sóc bệnh nhân"), và lượng từ (ví dụ: "một bệnh nhân").
