Y tá
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên săn sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ, bác sĩ.
Ví dụ:
Y tá theo dõi dấu hiệu sinh tồn và báo bác sĩ khi có bất thường.
Nghĩa: Cán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên săn sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ, bác sĩ.
1
Học sinh tiểu học
- Y tá đo nhiệt độ cho bạn Nam và dặn em uống thuốc đúng giờ.
- Buổi sáng, y tá thay băng cho bà ngoại rất nhẹ tay.
- Y tá cười hiền và nói em yên tâm, mũi tiêm chỉ hơi đau một chút.
2
Học sinh THCS – THPT
- Y tá ghi chú cẩn thận vào sổ, rồi giải thích cho mình cách uống thuốc.
- Trong phòng bệnh, y tá đi lại liên tục để kiểm tra máy đo nhịp tim của từng người.
- Trước khi tiêm, y tá hỏi kỹ về tiền sử dị ứng để tránh rủi ro.
3
Người trưởng thành
- Y tá theo dõi dấu hiệu sinh tồn và báo bác sĩ khi có bất thường.
- Ca trực đêm kéo dài, y tá vẫn giữ giọng nói dịu để trấn an người nhà bệnh nhân.
- Giữa hành lang mùi thuốc sát trùng, bước chân y tá trở thành nhịp bình tâm cho cả phòng bệnh.
- Ở những nơi thiếu thốn thiết bị, một y tá giỏi đôi khi là điểm tựa duy nhất cho người bệnh.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cán bộ y tế có trình độ sơ cấp hoặc trung cấp, chuyên săn sóc bệnh nhân theo sự chỉ dẫn của y sĩ, bác sĩ.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| y tá | Trung tính, chuyên ngành y tế, chỉ người làm công việc chăm sóc bệnh nhân. Ví dụ: Y tá theo dõi dấu hiệu sinh tồn và báo bác sĩ khi có bất thường. |
| điều dưỡng | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong môi trường đào tạo và bệnh viện hiện đại. Ví dụ: Cô ấy đang theo học ngành điều dưỡng tại trường y. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc chăm sóc sức khỏe, bệnh viện.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo sức khỏe, bài viết về ngành y.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh bệnh viện.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành y tế, điều dưỡng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuyên nghiệp, trách nhiệm trong công việc chăm sóc sức khỏe.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và giao tiếp chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về người làm công việc chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
- Tránh dùng khi muốn chỉ định cụ thể một chức danh cao hơn như bác sĩ.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để chỉ rõ hơn, ví dụ: "y tá trưởng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "điều dưỡng", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên dùng từ này để chỉ những người không có chuyên môn y tế.
- Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'một', 'các', 'những'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'một y tá', 'các y tá'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (giỏi, tận tâm), động từ (làm việc, chăm sóc) và lượng từ (một, nhiều).
