Hộ lý

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhân viên y tế trong bệnh viện, chuyên chăm sóc người bệnh về mặt ăn uống, vệ sinh.
Ví dụ: Hộ lý chăm lo ăn uống và vệ sinh cho bệnh nhân trong bệnh viện.
Nghĩa: Nhân viên y tế trong bệnh viện, chuyên chăm sóc người bệnh về mặt ăn uống, vệ sinh.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô hộ lý bón cháo cho bà nằm trên giường.
  • Chú hộ lý giúp ông cụ rửa mặt sạch sẽ.
  • Hộ lý mang nước ấm vào phòng cho bệnh nhân uống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau giờ thăm, hộ lý nhẹ nhàng thay ga giường cho bệnh nhân trong phòng.
  • Nhìn đôi tay hộ lý thoăn thoắt dọn dẹp, cả buồng bệnh thấy yên tâm hơn.
  • Trời khuya, hộ lý vẫn đi từng giường hỏi bệnh nhân có cần uống sữa hay lau người không.
3
Người trưởng thành
  • Hộ lý chăm lo ăn uống và vệ sinh cho bệnh nhân trong bệnh viện.
  • Những bước chân khẽ của hộ lý giữa đêm khiến phòng bệnh bớt cô đơn.
  • Ngày dài kết thúc khi hộ lý ghi xong sổ ăn uống, kiểm lại khăn sạch cho ca sáng.
  • Người ta nhớ bác sĩ cứu chữa, còn hộ lý âm thầm giữ cho bệnh nhân được sạch sẽ và ấm bụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nhân viên y tế trong bệnh viện, chuyên chăm sóc người bệnh về mặt ăn uống, vệ sinh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hộ lý trung tính, hành chính–ngành y, dùng chuẩn trong bệnh viện Ví dụ: Hộ lý chăm lo ăn uống và vệ sinh cho bệnh nhân trong bệnh viện.
điều dưỡng trung tính, hành chính; phổ biến hiện nay, phạm vi nghề nghiệp tương đương Ví dụ: Khoa nội cần bổ sung một điều dưỡng ca đêm.
y tá trung tính→hơi cũ, khẩu ngữ phổ thông; vẫn được hiểu rộng rãi Ví dụ: Chị y tá hướng dẫn bệnh nhân ăn theo khẩu phần.
bệnh nhân trung tính, hành chính; vị trí quan hệ đối lập (người chăm sóc ↔ người được chăm sóc) Ví dụ: Hộ lý phát cơm cho bệnh nhân trong buồng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về công việc trong bệnh viện hoặc khi nhắc đến những người làm công việc chăm sóc bệnh nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các tài liệu y tế, báo cáo bệnh viện hoặc bài viết về ngành y.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có bối cảnh liên quan đến bệnh viện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu y khoa và đào tạo nhân viên y tế.
2
Sắc thái & phong cách
  • Từ "hộ lý" mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên nghiệp.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong môi trường y tế.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ vai trò của nhân viên y tế trong việc chăm sóc bệnh nhân.
  • Tránh dùng từ này để chỉ các nhân viên y tế có chuyên môn cao hơn như bác sĩ hay y tá.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ hơn nhiệm vụ cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "hộ lý" với "y tá"; cần chú ý sự khác biệt về nhiệm vụ và trách nhiệm.
  • "Hộ lý" thường không tham gia vào các công việc chuyên môn y tế như chẩn đoán hay điều trị.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh bệnh viện và vai trò của từng nhân viên y tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hộ lý giỏi", "hộ lý bệnh viện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (giỏi, tận tâm), động từ (làm việc, chăm sóc) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...