Bệnh trạng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Trạng thái bệnh.
Ví dụ:
Gia đình luôn cập nhật thông tin về bệnh trạng của ông cụ.
Nghĩa: Trạng thái bệnh.
1
Học sinh tiểu học
- Bác sĩ hỏi về bệnh trạng của bạn nhỏ.
- Mẹ lo lắng khi thấy bệnh trạng của em bé không tốt.
- Cô giáo dặn bạn phải báo cáo bệnh trạng nếu thấy mệt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau một thời gian điều trị, bệnh trạng của bệnh nhân đã có những chuyển biến tích cực.
- Việc theo dõi sát sao bệnh trạng là rất quan trọng để đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả.
- Dù bệnh trạng có vẻ ổn định, nhưng anh ấy vẫn cần tuân thủ nghiêm ngặt lời khuyên của bác sĩ.
3
Người trưởng thành
- Gia đình luôn cập nhật thông tin về bệnh trạng của ông cụ.
- Đôi khi, sự lạc quan của người bệnh có thể tác động tích cực đến bệnh trạng, vượt qua cả những tiên lượng y học.
- Trong cuộc sống, mỗi người đều có thể đối mặt với những bệnh trạng khác nhau, đòi hỏi sự kiên cường và ý chí vượt qua.
- Bệnh trạng không chỉ là vấn đề thể chất mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến tinh thần, đòi hỏi sự thấu hiểu và sẻ chia từ cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trạng thái bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| bệnh trạng | Trung tính, khách quan, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc khi mô tả tình hình sức khỏe. Ví dụ: Gia đình luôn cập nhật thông tin về bệnh trạng của ông cụ. |
| bệnh tình | Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và văn viết thông thường, diễn tả tình trạng sức khỏe của người bệnh. Ví dụ: Bệnh tình của ông cụ đã có dấu hiệu thuyên giảm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "tình trạng bệnh".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả chi tiết về tình trạng sức khỏe trong các báo cáo y tế hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả chi tiết về sức khỏe nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học và các tài liệu chuyên ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản y tế hoặc khi cần diễn đạt chính xác về tình trạng sức khỏe.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "tình trạng bệnh" để dễ hiểu hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tình trạng bệnh", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Không nên dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không chuyên ngành.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bệnh trạng nghiêm trọng", "bệnh trạng của bệnh nhân".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nghiêm trọng, nhẹ), động từ (cải thiện, theo dõi), và các cụm danh từ khác (của bệnh nhân, trong giai đoạn).
