Chứng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu hiệu dễ thấy chứng tỏ cơ thể đang có bệnh.
2.
danh từ
Bệnh (thường nói về những bệnh thông thường, có triệu chứng rõ rệt).
3.
danh từ
Thói xấu.
4.
danh từ
Cái dựa vào để bảo đảm sự việc là có thật.
5.
động từ
Nhận rằng biết rõ là đúng sự thật; làm chứng. Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ các triệu chứng bệnh hoặc thói xấu.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ các bằng chứng hoặc triệu chứng bệnh trong các báo cáo, nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ về bệnh tật hoặc thói xấu.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong y học để chỉ triệu chứng bệnh hoặc trong pháp lý để chỉ bằng chứng.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính khi chỉ triệu chứng bệnh hoặc bằng chứng.
- Có thể mang sắc thái tiêu cực khi chỉ thói xấu.
- Phong cách sử dụng đa dạng, từ khẩu ngữ đến chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ triệu chứng bệnh, thói xấu hoặc bằng chứng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự chính xác tuyệt đối nếu không có đủ thông tin.
- Có thể thay thế bằng từ "triệu chứng" hoặc "bằng chứng" tùy ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "triệu chứng" khi chỉ dấu hiệu bệnh.
- Khác biệt với "bằng chứng" ở chỗ "chứng" có thể chỉ cả thói xấu.
- Cần chú ý ngữ cảnh để dùng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Đóng vai trò làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc định ngữ trong câu. Động từ: Đóng vai trò làm vị ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ, có thể làm trung tâm của cụm danh từ (ví dụ: "chứng bệnh", "chứng cứ"). Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ (ví dụ: "làm chứng", "chứng minh").
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ, bổ ngữ.
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
