Triệu chứng

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Dấu hiệu báo trước điều gì đó sắp xảy ra.
Ví dụ: Doanh số giảm liên tiếp là triệu chứng cho khủng hoảng cận kề.
2.
danh từ
Biểu hiện của bệnh.
Ví dụ: Đau rát họng là triệu chứng không nên xem thường.
Nghĩa 1: Dấu hiệu báo trước điều gì đó sắp xảy ra.
1
Học sinh tiểu học
  • Những đám mây đen là triệu chứng trời sắp mưa.
  • Gió lạnh đột ngột là triệu chứng báo bão gần đến.
  • Khu vườn khô nứt là triệu chứng sắp có đợt nắng gắt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sân trường vắng lặng là triệu chứng cho thấy cơn giông đang kéo đến.
  • Sự im ắng bất thường là triệu chứng của một điều chẳng lành trong làng.
  • Những tin nhắn ngập ngừng là triệu chứng cho một cuộc hiểu lầm sắp nổ ra.
3
Người trưởng thành
  • Doanh số giảm liên tiếp là triệu chứng cho khủng hoảng cận kề.
  • Ánh nhìn né tránh là triệu chứng của một quyết định đã được âm thầm chốt lại.
  • Con phố bỗng vắng khách, triệu chứng của cơn suy thoái đang lặng lẽ lan ra.
  • Những cuộc họp kéo dài không kết luận là triệu chứng cho sự đứt gãy trong niềm tin.
Nghĩa 2: Biểu hiện của bệnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Ho và sổ mũi là triệu chứng của cảm lạnh.
  • Đau bụng là triệu chứng em cần nói với cô y tế.
  • Sốt nhẹ là triệu chứng cơ thể đang chống lại vi trùng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đau đầu kèm mệt mỏi là triệu chứng thường gặp khi thiếu ngủ.
  • Da nổi ban là triệu chứng khiến bác sĩ nghi ngờ dị ứng.
  • Khó thở khi vận động là triệu chứng cần kiểm tra sức khỏe ngay.
3
Người trưởng thành
  • Đau rát họng là triệu chứng không nên xem thường.
  • Triệu chứng xuất hiện mờ nhạt, nhưng xét nghiệm lại phơi bày căn nguyên.
  • Sự thay đổi thói quen ngủ cũng là triệu chứng gợi ý rối loạn căng thẳng.
  • Khi triệu chứng chồng lên nhau, chẩn đoán trở thành cuộc ghép hình đòi hỏi kiên nhẫn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dấu hiệu báo trước điều gì đó sắp xảy ra.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triệu chứng Trung tính, dùng để chỉ các dấu hiệu, tín hiệu có tính chất dự báo, thường là về một sự kiện hoặc tình huống tiêu cực. Ví dụ: Doanh số giảm liên tiếp là triệu chứng cho khủng hoảng cận kề.
dấu hiệu Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một tín hiệu, một biểu hiện có thể nhận biết được, mang tính khách quan. Ví dụ: Những đám mây đen là dấu hiệu của một cơn bão sắp đến.
Nghĩa 2: Biểu hiện của bệnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
triệu chứng Trung tính, chuyên ngành y học, dùng để chỉ các dấu hiệu hoặc cảm giác bất thường do bệnh gây ra. Ví dụ: Đau rát họng là triệu chứng không nên xem thường.
biểu hiện Trung tính, phổ biến, dùng trong y học để chỉ các dấu hiệu bên ngoài hoặc bên trong của bệnh. Ví dụ: Sốt cao là biểu hiện thường gặp của bệnh cúm.
dấu hiệu Trung tính, phổ biến, dùng trong y học để chỉ các dấu hiệu khách quan (signs) hoặc chủ quan (symptoms) của bệnh. Ví dụ: Bác sĩ tìm kiếm các dấu hiệu của bệnh viêm phổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các biểu hiện của bệnh tật.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe hoặc phân tích tình hình dịch bệnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng rộng rãi trong y học và các ngành liên quan đến sức khỏe.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản y khoa và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả các biểu hiện cụ thể của bệnh hoặc tình trạng sức khỏe.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để chỉ rõ loại triệu chứng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dấu hiệu" khi không liên quan đến y tế.
  • Khác biệt với "biểu hiện" ở chỗ "triệu chứng" thường chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế.
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y khoa để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triệu chứng bệnh lý", "triệu chứng rõ ràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "rõ ràng"), động từ (như "xuất hiện"), và các danh từ khác (như "bệnh lý").