Dự báo

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Báo trước về tình hình có nhiều khả năng sẽ xảy ra, dựa trên cơ sở số liệu đã có (thường nói về hiện tượng thiên nhiên).
Ví dụ: Cơ quan khí tượng đã dự báo mưa lớn kéo dài trong vài ngày tới.
Nghĩa: Báo trước về tình hình có nhiều khả năng sẽ xảy ra, dựa trên cơ sở số liệu đã có (thường nói về hiện tượng thiên nhiên).
1
Học sinh tiểu học
  • Chú dự báo thời tiết nói ngày mai trời sẽ nắng.
  • Mẹ xem dự báo bão để biết khi nào trời mưa to.
  • Các nhà khoa học dự báo núi lửa có thể phun trào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dựa vào các mô hình khí tượng, các chuyên gia dự báo một mùa đông khắc nghiệt sắp đến.
  • Việc dự báo chính xác đường đi của cơn bão giúp người dân kịp thời sơ tán.
  • Các nhà nghiên cứu đang cố gắng dự báo những biến đổi khí hậu trong tương lai gần.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan khí tượng đã dự báo mưa lớn kéo dài trong vài ngày tới.
  • Dù công nghệ hiện đại, việc dự báo chính xác các trận động đất lớn vẫn là một thách thức toàn cầu.
  • Những dự báo về mực nước biển dâng cao buộc nhiều quốc gia phải xem xét lại quy hoạch đô thị ven biển.
  • Khả năng dự báo được những rủi ro tiềm ẩn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp duy trì sự ổn định và phát triển bền vững.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Báo trước về tình hình có nhiều khả năng sẽ xảy ra, dựa trên cơ sở số liệu đã có (thường nói về hiện tượng thiên nhiên).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
dự báo Mang tính khách quan, khoa học, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chuyên môn, đặc biệt về các hiện tượng tự nhiên hoặc kinh tế. Ví dụ: Cơ quan khí tượng đã dự báo mưa lớn kéo dài trong vài ngày tới.
dự đoán Trung tính, phổ biến, dùng trong cả khoa học và đời sống, mang sắc thái suy luận, phỏng đoán dựa trên thông tin. Ví dụ: Các chuyên gia dự đoán thị trường sẽ phục hồi vào cuối năm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "dự đoán" hoặc "báo trước".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo, bài viết về thời tiết, kinh tế, và các lĩnh vực cần dự đoán dựa trên dữ liệu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, thường dùng từ khác mang tính hình tượng hơn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các ngành khí tượng, kinh tế, và khoa học dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính khách quan, dựa trên dữ liệu và phân tích.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết chuyên ngành và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi có dữ liệu và phân tích để hỗ trợ cho dự đoán.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không có cơ sở dữ liệu rõ ràng, thay vào đó có thể dùng "dự đoán".
  • Thường đi kèm với các từ chỉ hiện tượng tự nhiên hoặc kinh tế.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự đoán", cần chú ý ngữ cảnh và mức độ chính xác.
  • "Dự báo" thường yêu cầu có cơ sở dữ liệu, trong khi "dự đoán" có thể dựa trên cảm tính.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ dữ liệu hoặc phân tích.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có biến hình, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "dự báo thời tiết", "dự báo kinh tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (thời tiết, kinh tế), trạng từ (sẽ, đang), và lượng từ (một số, nhiều).