Ước lượng
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đoán phòng số lượng, dựa trên sự quan sát và tính toán đại khái.
Ví dụ:
Tôi ước lượng chi phí dựa trên những gì đã thấy ở công trình.
Nghĩa: Đoán phòng số lượng, dựa trên sự quan sát và tính toán đại khái.
1
Học sinh tiểu học
- Con ước lượng số bút chì trong hộp bằng cách nhìn qua khe nắp.
- Cô ước lượng số bạn vắng mặt dựa vào hàng ghế còn trống.
- Bố ước lượng bao gạo còn lại khi nhấc lên thấy nhẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhìn chiều dài hàng người, tớ ước lượng phải chờ chừng một tiết học.
- Dựa vào số ghế còn trống, lớp trưởng ước lượng sĩ số hôm nay giảm khá nhiều.
- Từ bóng nắng trong sân, em ước lượng thời gian còn lại trước giờ vào học.
3
Người trưởng thành
- Tôi ước lượng chi phí dựa trên những gì đã thấy ở công trình.
- Qua nhịp tay cân thử, bà chủ quán ước lượng lượng rau đủ cho một nồi canh.
- Dựa vào mức tiêu thụ tháng trước, anh ước lượng hóa đơn điện sẽ không vượt quá khả năng chi trả.
- Nhìn đám mây kéo nặng, tôi ước lượng còn không lâu nữa trời sẽ đổ mưa to.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đoán phòng số lượng, dựa trên sự quan sát và tính toán đại khái.
Từ đồng nghĩa:
ước tính ước đoán
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ước lượng | trung tính, mức độ không chính xác có kiểm soát; dùng kỹ thuật/đời thường Ví dụ: Tôi ước lượng chi phí dựa trên những gì đã thấy ở công trình. |
| ước tính | trung tính, chuyên môn nhẹ; mức độ tương đương Ví dụ: Ta ước tính chi phí khoảng 50 triệu. |
| ước đoán | trung tính→hơi suy đoán; kém chắc hơn “ước lượng” Ví dụ: Anh chỉ ước đoán số khách tầm một trăm. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi cần đưa ra con số ước chừng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần đưa ra số liệu không chính xác tuyệt đối nhưng có cơ sở để tham khảo.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo kỹ thuật, nghiên cứu khi không thể có số liệu chính xác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự không chắc chắn, thường mang tính chất tạm thời.
- Phong cách trung tính, có thể dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi không có số liệu chính xác nhưng cần đưa ra một con số để tham khảo.
- Tránh dùng khi cần số liệu chính xác tuyệt đối.
- Thường đi kèm với các từ chỉ mức độ như "khoảng", "chừng" để tăng tính chính xác tương đối.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "dự đoán" khi người học không phân biệt rõ giữa ước lượng số lượng và dự đoán kết quả.
- Khác biệt với "tính toán" ở chỗ ước lượng không yêu cầu độ chính xác cao.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể và các từ chỉ mức độ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ước lượng chi phí", "ước lượng thời gian".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được ước lượng, ví dụ: "chi phí", "thời gian".
