Tính toán
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Làm các phép tính để biết, để thấy ra (nói khái quát).
Ví dụ:
Kế toán tính toán doanh thu của cửa hàng hôm nay.
2.
động từ
Suy tính, cân nhắc trước khi làm việc gì.
Ví dụ:
Tôi tính toán kỹ rồi mới nhận lời làm dự án.
3.
động từ
Suy tính thiệt hơn cho cá nhân mình.
Ví dụ:
Anh ta rất tính toán, lúc nào cũng cân đo lợi ích của mình.
Nghĩa 1: Làm các phép tính để biết, để thấy ra (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan tính toán số bút còn lại sau khi cho bạn.
- Cậu bé dùng ngón tay để tính toán số kẹo chia đều.
- Cô giáo dạy cả lớp tính toán thời gian đi từ trường về nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy mở bảng tính để tính toán chi phí cho buổi dã ngoại.
- Nhóm em tính toán tỉ lệ phần trăm điểm kiểm tra để biết điểm trung bình.
- Minh dùng máy tính bỏ túi để tính toán quãng đường và vận tốc trong bài tập vật lý.
3
Người trưởng thành
- Kế toán tính toán doanh thu của cửa hàng hôm nay.
- Tôi ngồi tính toán ngân sách tháng tới để khỏi hụt.
- Cô kỹ sư tính toán tải trọng của cây cầu, rồi mới chốt bản vẽ.
- Họp xong, chúng tôi tính toán thời lượng từng hạng mục để kịp tiến độ.
Nghĩa 2: Suy tính, cân nhắc trước khi làm việc gì.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Nam tính toán kỹ rồi mới chọn trò chơi.
- Mẹ tính toán xong mới quyết định đi chợ mua gì.
- Cả nhóm tính toán xem đi đường nào cho an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Em tính toán kế hoạch ôn tập để không bị quá tải.
- Bạn ấy tính toán thời điểm nói chuyện với cô giáo cho hợp lý.
- Cả lớp tính toán phương án trình bày để thuyết phục ban giám khảo.
3
Người trưởng thành
- Tôi tính toán kỹ rồi mới nhận lời làm dự án.
- Cô ấy tính toán đường lui trước khi đổi việc, tránh rủi ro.
- Anh ta ngồi lặng một lúc, tính toán xem nên nói thật hay im lặng.
- Chúng tôi tính toán nguồn lực nội bộ trước khi ký hợp đồng hợp tác.
Nghĩa 3: Suy tính thiệt hơn cho cá nhân mình.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy hay tính toán, chỉ làm khi có lợi cho mình.
- Cậu bé không muốn chia bánh vì tính toán phần của mình.
- Bạn kia tính toán quá, không chịu giúp bạn chỉ vì mất thời gian.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn ấy khá tính toán, luôn chọn việc nhẹ phần mình.
- Anh chàng tính toán nên chỉ tham gia khi chắc có lợi.
- Có người tính toán quá mức, nên dần dần chẳng còn bạn thân.
3
Người trưởng thành
- Anh ta rất tính toán, lúc nào cũng cân đo lợi ích của mình.
- Sự tính toán ích kỷ khiến mối quan hệ rạn nứt.
- Có những toan tính nhỏ nhen làm người ta xa nhau hơn.
- Đôi khi bớt tính toán một chút, lòng sẽ nhẹ và cửa nhà cũng ấm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc suy nghĩ, cân nhắc trong cuộc sống hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng khi cần diễn đạt các phép tính hoặc sự cân nhắc trong các báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả tâm lý nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, kinh tế, kỹ thuật khi nói về các phép tính cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cân nhắc, suy nghĩ kỹ lưỡng, có thể mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh.
- Thường dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết, nhưng sắc thái có thể thay đổi từ trang trọng đến thân mật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự cân nhắc, suy tính kỹ lưỡng.
- Tránh dùng khi muốn diễn đạt sự tự phát, không cần suy nghĩ nhiều.
- Có thể thay thế bằng từ "cân nhắc" khi muốn nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ kỹ lưỡng hơn là phép tính cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tính" khi chỉ phép toán đơn giản.
- Khác biệt với "cân nhắc" ở chỗ "tính toán" có thể bao hàm cả phép tính cụ thể và suy nghĩ thiệt hơn.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý tiêu cực khi dùng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tính toán chi phí", "tính toán kỹ lưỡng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chi phí, thời gian), phó từ (kỹ lưỡng, cẩn thận), và lượng từ (một chút, nhiều).

Danh sách bình luận