Cộng
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Cộng sản (nói tắt).
Ví dụ:
Ông ta bị nghi ngờ là có tư tưởng thân cộng từ thời còn đi du học.
2.
động từ
Gộp vào, thêm vào.
Ví dụ:
Chi phí tháng này cộng cả điện nước thì khá cao.
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Cộng sản (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Ông ấy từng bị chính quyền cũ bắt giam vì bị buộc tội làm việc cho bên cộng.
- Ông bà ta kể rằng, ngày xưa những người đi theo cộng phải hoạt động bí mật trong lòng địch.
2
Học sinh THCS – THPT
- Các hiệp ước được ký kết giữa những quốc gia trong hệ thống cộng đã tạo nên một liên minh quân sự vững mạnh.
- Nhiều phong trào giải phóng dân tộc thời bấy giờ đã quyết định đi theo con đường của phía cộng.
3
Người trưởng thành
- Ông ta bị nghi ngờ là có tư tưởng thân cộng từ thời còn đi du học.
- Trong các cuộc tranh luận thời bấy giờ, họ thường phân chia giữa phe cộng và phe tư bản.
- Những người theo cộng luôn tin tưởng vào một xã hội không còn giai cấp.
- Trong các tài liệu cũ, người ta thường dùng thuật ngữ này để chỉ những người đi theo đường lối cộng.
Nghĩa 2: Gộp vào, thêm vào.
1
Học sinh tiểu học
- Em cộng hai quả táo của mình với một quả của bạn để được nhiều hơn.
- Cô dặn: Viết kết quả sau khi cộng các số.
- Lan cộng thêm một thìa đường cho ly chanh đá.
2
Học sinh THCS – THPT
- Muốn tính quãng đường, ta cộng các chặng lại để ra tổng.
- Bạn ấy cộng điểm kiểm tra miệng vào điểm hệ số để biết trung bình.
- Cậu cộng thêm thời gian luyện tập mỗi ngày để cải thiện thành tích.
3
Người trưởng thành
- Chi phí tháng này cộng cả điện nước thì khá cao.
- Khi cộng những vui buồn lại, ta mới thấy mình đã lớn đến đâu.
- Đừng cộng nỗi lo của người khác vào tim mình khi nó đã chật.
- Cô cộng thêm vài gam kiên nhẫn, và cuộc họp trôi qua yên ổn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Cộng sản (nói tắt).
Nghĩa 2: Gộp vào, thêm vào.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cộng | Trung tính, dùng trong toán học hoặc các ngữ cảnh thông thường khi muốn tăng số lượng, tổng hợp. Ví dụ: Chi phí tháng này cộng cả điện nước thì khá cao. |
| thêm | Trung tính, chỉ hành động làm tăng số lượng hoặc bổ sung. Ví dụ: Thêm đường vào cà phê. |
| gộp | Trung tính, chỉ hành động tập hợp nhiều thứ thành một khối hoặc một tổng thể. Ví dụ: Gộp các khoản chi tiêu lại. |
| trừ | Trung tính, chỉ hành động bớt đi số lượng hoặc loại bỏ. Ví dụ: Trừ đi số tiền đã chi. |
| bớt | Trung tính, chỉ hành động làm giảm số lượng hoặc mức độ. Ví dụ: Bớt một chút muối. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc gộp số lượng, ví dụ như trong toán học hoặc khi tính toán đơn giản hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các văn bản toán học, kinh tế hoặc khi cần diễn đạt ý nghĩa gộp chung, thêm vào.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong toán học, kinh tế và các ngành khoa học tự nhiên khi nói về phép cộng hoặc tổng hợp dữ liệu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng khi dùng trong văn bản học thuật hoặc kỹ thuật.
- Khẩu ngữ khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa gộp chung, thêm vào trong các phép tính hoặc tổng hợp thông tin.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần diễn đạt ý nghĩa khác như "cộng sản" nếu không phù hợp.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo thành cụm từ chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "cộng sản" khi không chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "thêm" ở chỗ "cộng" thường dùng trong ngữ cảnh toán học hoặc kỹ thuật.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Thường làm vị ngữ, diễn tả hành động gộp hoặc thêm vào.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi; có thể kết hợp với các phụ từ như "đã", "sẽ" khi là động từ.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và trước bổ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ như "cộng thêm", "cộng vào".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với tính từ, lượng từ. Động từ: Thường kết hợp với danh từ, đại từ, hoặc trạng từ chỉ thời gian.
