Chủ nghĩa
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quan niệm, quan điểm hoặc chủ trương, chính sách, hoặc ý thức, tư tưởng thành hệ thống về triết học, chính trị, đạo đức, văn học, nghệ thuật, v.v.
Ví dụ:
Anh quan tâm đến chủ nghĩa tự do trong chính trị.
2. Yếu tố ghép trước để cấu tạo một số ít danh từ, có nghĩa “chế độ kinh tế - xã hội”.
3. Yếu tố ghép sau để cấu tạo tính từ, có nghĩa “thuộc về chủ nghĩa”, “thuộc về chế độ kinh tế - xã hội”.
Nghĩa 1: Quan niệm, quan điểm hoặc chủ trương, chính sách, hoặc ý thức, tư tưởng thành hệ thống về triết học, chính trị, đạo đức, văn học, nghệ thuật, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy kể về một chủ nghĩa yêu thiên nhiên trong văn học.
- Bạn Nam thích tìm hiểu về chủ nghĩa nhân đạo qua truyện cổ tích.
- Cô nói chủ nghĩa là cách người ta nghĩ và làm theo một ý tưởng chung.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học, cô phân tích chủ nghĩa hiện thực qua những chi tiết đời sống.
- Bạn ấy tranh luận sôi nổi về chủ nghĩa cá nhân và tập thể trong câu lạc bộ.
- Từ cuốn sách, mình hiểu chủ nghĩa nhân văn coi trọng phẩm giá con người.
3
Người trưởng thành
- Anh quan tâm đến chủ nghĩa tự do trong chính trị.
- Có lúc tôi hoài nghi, vì mỗi chủ nghĩa đều đẹp trên giấy nhưng khó trên đường phố.
- Chúng tôi đọc lại văn học để xem chủ nghĩa lãng mạn đã thổi vào đó niềm tin nào.
- Qua nhiều biến cố, cô ấy chọn một chủ nghĩa vừa bao dung vừa thực tế cho đời mình.
Nghĩa 2: Yếu tố ghép trước để cấu tạo một số ít danh từ, có nghĩa “chế độ kinh tế - xã hội”.
Nghĩa 3: Yếu tố ghép sau để cấu tạo tính từ, có nghĩa “thuộc về chủ nghĩa”, “thuộc về chế độ kinh tế - xã hội”.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các cuộc thảo luận có tính học thuật hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường dùng để chỉ các hệ tư tưởng, chính sách hoặc quan điểm trong các lĩnh vực khác nhau.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện khi tác giả muốn nhấn mạnh một hệ tư tưởng hoặc phong cách nghệ thuật cụ thể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu, phân tích về triết học, chính trị, kinh tế và xã hội.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và học thuật.
- Thích hợp cho văn viết và các cuộc thảo luận nghiêm túc.
- Không mang tính cảm xúc cá nhân mà thường chỉ ra một hệ thống tư tưởng hoặc quan điểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt một hệ tư tưởng hoặc quan điểm có hệ thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày không liên quan đến học thuật hoặc chính trị.
- Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "chủ nghĩa xã hội", "chủ nghĩa hiện thực".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ quan điểm cá nhân hoặc không có hệ thống.
- Khác biệt với "quan điểm" ở chỗ "chủ nghĩa" thường chỉ một hệ thống tư tưởng rộng lớn hơn.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, có thể kết hợp với các yếu tố khác để tạo thành danh từ hoặc tính từ phức hợp.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ nghĩa xã hội", "chủ nghĩa tư bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ khác để tạo thành cụm danh từ, hoặc với các tính từ để tạo thành cụm tính từ.
