Chế độ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Hệ thống tổ chức chính trị, kinh tế, v.v. của xã hội.
Ví dụ: Quốc gia này đang cải cách để hoàn thiện chế độ hiện hành.
2.
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều quy định cần tuân theo trong một việc nào đó.
Ví dụ: Tôi đang áp dụng chế độ làm việc tập trung theo khung giờ.
Nghĩa 1: Hệ thống tổ chức chính trị, kinh tế, v.v. của xã hội.
1
Học sinh tiểu học
  • Nước ta theo chế độ xã hội chủ nghĩa.
  • Ông bà kể về chế độ phong kiến ngày xưa.
  • Trong lịch sử, nhiều nước đã thay đổi chế độ để tốt hơn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Sau cách mạng, đất nước bước sang một chế độ mới.
  • Mỗi chế độ có mục tiêu phát triển kinh tế và quyền lợi công dân khác nhau.
  • Khi học sử, tụi mình so sánh đặc điểm của chế độ phong kiến với chế độ tư bản.
3
Người trưởng thành
  • Quốc gia này đang cải cách để hoàn thiện chế độ hiện hành.
  • Đổi chế độ không chỉ là thay người cầm quyền, mà còn là thay cách vận hành xã hội.
  • Trong các cuộc tranh luận, người ta thường nhắc đến ưu khuyết của từng chế độ để biện minh cho lựa chọn của mình.
  • Khi chế độ lung lay, những thỏa ước ngầm cũng dần lộ rõ.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung những điều quy định cần tuân theo trong một việc nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Con phải ăn uống theo chế độ của mẹ dặn.
  • Cô giáo nhắc lớp giữ chế độ trực nhật hằng tuần.
  • Bạn Lan tập luyện theo chế độ của huấn luyện viên.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ kê cho chị một chế độ ăn hạn chế đường.
  • Đội bóng chuyển sang chế độ tập luyện tăng cường trước giải.
  • Lớp trưởng lập bảng để cả lớp tuân thủ chế độ học nhóm cố định.
3
Người trưởng thành
  • Tôi đang áp dụng chế độ làm việc tập trung theo khung giờ.
  • Sau đợt kiểm tra sức khỏe, anh chuyển sang chế độ ăn ít muối và ngủ đúng giờ.
  • Công ty ban hành chế độ báo cáo mới, yêu cầu nộp bản tóm tắt mỗi cuối tuần.
  • Giữ kỷ luật khó nhất là duy trì chế độ đều đặn khi không ai nhắc nhở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Hệ thống tổ chức chính trị, kinh tế, v.v. của xã hội.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chế độ Trang trọng, chỉ hệ thống tổ chức lớn, mang tính nền tảng của xã hội. Ví dụ: Quốc gia này đang cải cách để hoàn thiện chế độ hiện hành.
thể chế Trang trọng, trung tính, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật, chỉ hệ thống quy tắc, luật lệ. Ví dụ: Cải cách thể chế kinh tế.
Nghĩa 2: Toàn bộ nói chung những điều quy định cần tuân theo trong một việc nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chế độ Trung tính, chỉ tập hợp các quy tắc, quy định cụ thể cần tuân thủ trong một hoạt động hoặc lĩnh vực nhất định. Ví dụ: Tôi đang áp dụng chế độ làm việc tập trung theo khung giờ.
quy định Trung tính, phổ biến, chỉ các điều khoản bắt buộc phải tuân theo. Ví dụ: Tuân thủ quy định của công ty.
quy tắc Trung tính, phổ biến, chỉ những nguyên tắc, luật lệ chung cần được thực hiện. Ví dụ: Học thuộc các quy tắc giao thông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các quy định hoặc hệ thống tổ chức quen thuộc, như "chế độ ăn uống".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến khi thảo luận về hệ thống chính trị, kinh tế hoặc các quy định cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả bối cảnh xã hội.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu kỹ thuật hoặc chuyên ngành để chỉ các quy định hoặc hệ thống cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và các tài liệu chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần chỉ rõ hệ thống hoặc quy định cụ thể.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi có từ thay thế phù hợp hơn.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ lĩnh vực cụ thể như "chế độ chính trị", "chế độ ăn uống".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "hệ thống" hoặc "quy định"; cần chú ý ngữ cảnh để chọn từ phù hợp.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ giữa các nghĩa khác nhau của từ.
  • Chú ý đến sự kết hợp từ để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chế độ xã hội", "chế độ ăn uống".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc danh từ khác, ví dụ: "chế độ mới", "chế độ làm việc".