Thể chế

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những quy định, luật lệ của một chế độ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo (nói tổng quát).
Ví dụ: Thể chế quy định khuôn khổ cho mọi hoạt động xã hội.
Nghĩa: Những quy định, luật lệ của một chế độ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo dạy chúng em tôn trọng thể chế để sống có trật tự.
  • Ở cổng trường có bảng nhắc học sinh chấp hành thể chế khi tham gia giao thông.
  • Bố mẹ bảo, sống trong một đất nước thì phải hiểu và làm đúng theo thể chế của nước đó.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy tranh luận sôi nổi về việc người dân cần nắm rõ thể chế để thực hiện quyền và nghĩa vụ.
  • Trong giờ công dân, thầy phân tích vì sao thể chế ổn định giúp xã hội phát triển bền vững.
  • Câu lạc bộ mô phỏng nghị viện giúp tụi mình thấy cách thể chế vận hành qua những quy tắc rõ ràng.
3
Người trưởng thành
  • Thể chế quy định khuôn khổ cho mọi hoạt động xã hội.
  • Khi thể chế minh bạch, niềm tin của người dân không cần phải đánh cược bằng linh cảm.
  • Doanh nghiệp chỉ dám đầu tư dài hạn khi thể chế nhất quán và có khả năng dự đoán.
  • Đổi mới đôi khi không nằm ở ý tưởng táo bạo, mà ở việc sửa những nút thắt trong thể chế.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những quy định, luật lệ của một chế độ xã hội, buộc mọi người phải tuân theo (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thể chế trung tính, trang trọng; phạm vi chính trị–xã hội, khái quát Ví dụ: Thể chế quy định khuôn khổ cho mọi hoạt động xã hội.
chế độ trung tính, chính trị–xã hội; rộng gần tương đương trong phần lớn ngữ cảnh khái quát Ví dụ: Nghiên cứu sự vận hành của chế độ/thể chế hiện hành.
thiết chế trang trọng, học thuật; dùng trong văn bản nghiên cứu, phạm vi gần Ví dụ: Cải cách các thiết chế/thể chế công quyền.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quy định, luật lệ trong các văn bản chính thức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các văn bản luật, chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các quy định, luật lệ của một chế độ xã hội.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến luật pháp, chính trị.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "chế độ" hoặc "quy định"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc không chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "thể chế chính trị", "thể chế xã hội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "cũ") và động từ (như "xây dựng", "thay đổi").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...