Nội quy
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Những điều quy định để bảo đảm trật tự và kỉ luật trong một tập thể, một cơ quan (nói tổng quát).
Ví dụ:
Quán có nội quy không hút thuốc trong phòng kín.
Nghĩa: Những điều quy định để bảo đảm trật tự và kỉ luật trong một tập thể, một cơ quan (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Cô nhắc chúng em phải đọc kỹ nội quy lớp.
- Vào thư viện, con nhớ làm theo nội quy.
- Bạn Minh treo bảng nội quy góc học tập ở nhà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Câu lạc bộ có nội quy rõ ràng nên hoạt động rất nề nếp.
- Trước khi thi, cả lớp được phổ biến nội quy phòng thi.
- Nhà trường cập nhật nội quy để phù hợp môi trường học an toàn.
3
Người trưởng thành
- Quán có nội quy không hút thuốc trong phòng kín.
- Công ty xây dựng nội quy để mọi người làm việc công bằng và tôn trọng nhau.
- Khi tham gia hội nhóm, tôi luôn đọc nội quy để biết ranh giới của mình.
- Nội quy chỉ thực sự có giá trị khi được thực thi nghiêm túc và có tinh thần phục vụ cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Những điều quy định để bảo đảm trật tự và kỉ luật trong một tập thể, một cơ quan (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| nội quy | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các quy tắc quản lý nội bộ. Ví dụ: Quán có nội quy không hút thuốc trong phòng kín. |
| quy định | Trung tính, trang trọng, dùng để chỉ các điều khoản, luật lệ chung hoặc cụ thể. Ví dụ: Công ty vừa ban hành các quy định mới về giờ giấc làm việc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ nhắc đến khi cần tuân thủ quy định cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các tài liệu chính thức, quy định của cơ quan, trường học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh tổ chức.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu hướng dẫn, quy định an toàn lao động.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc, tập trung vào tính quy phạm và kỷ luật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự tuân thủ và kỷ luật trong tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có quy định cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ như "tuân thủ", "vi phạm" để chỉ hành động liên quan.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quy định"; "nội quy" thường chỉ áp dụng trong phạm vi nội bộ.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nội quy của trường học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (tuân thủ, vi phạm), tính từ (nghiêm ngặt), và các cụm từ chỉ địa điểm hoặc tổ chức (trường học, công ty).
