Chủ trương

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Có ý định, có quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
Ví dụ: Cơ quan đề xuất chủ trương tinh gọn bộ máy.
2.
danh từ
Ý định, quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
Ví dụ: Chính phủ ban hành chủ trương phát triển năng lượng sạch.
Nghĩa 1: Có ý định, có quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường có chủ trương trồng thêm cây trong sân.
  • Lớp em theo chủ trương giữ vệ sinh lớp học.
  • Thôn đưa ra chủ trương làm đường sạch đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đoàn trường thống nhất chủ trương tổ chức ngày hội sách.
  • Câu lạc bộ làm theo chủ trương tiết kiệm để gây quỹ.
  • Nhà trường điều chỉnh chủ trương học bán trú khi mưa bão kéo dài.
3
Người trưởng thành
  • Cơ quan đề xuất chủ trương tinh gọn bộ máy.
  • Khi nguồn lực hạn hẹp, chủ trương phải tập trung vào việc cấp bách.
  • Chủ trương đặt người đúng việc giúp tháo gỡ nhiều nút thắt.
  • Giữa nhiều ý kiến, giữ vững một chủ trương rõ ràng là cách tránh dao động.
Nghĩa 2: Ý định, quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
1
Học sinh tiểu học
  • Tỉnh có chủ trương xây thêm thư viện cho học sinh.
  • Xã thông báo chủ trương mở lớp bơi miễn phí.
  • Nhà trường công bố chủ trương đổi mới giờ ra chơi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thành phố đưa ra chủ trương tăng không gian xanh trong khu dân cư.
  • Ban tổ chức nêu chủ trương giảm rác thải tại lễ hội.
  • Sở giáo dục ban hành chủ trương hỗ trợ học sinh vùng xa.
3
Người trưởng thành
  • Chính phủ ban hành chủ trương phát triển năng lượng sạch.
  • Chủ trương ưu tiên y tế cơ sở cho thấy tầm nhìn dài hạn.
  • Khi chủ trương đã rõ, chính sách đi kèm mới chạy trơn tru.
  • Một chủ trương đúng lúc có thể thay đổi nhịp sống của cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Có ý định, có quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ trương trung tính, trang trọng-hành chính; phạm vi công việc tập thể/nhà nước; mức độ bao quát, định hướng Ví dụ: Cơ quan đề xuất chủ trương tinh gọn bộ máy.
đường lối trang trọng, tầm vĩ mô, mạnh hơn về tính hệ thống Ví dụ: Đường lối phát triển nông nghiệp bền vững.
chính sách hành chính-công vụ, thiên về quy định áp dụng; mức độ cụ thể hơn Ví dụ: Chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ.
định hướng trung tính, khái quát, mềm hơn về tính ràng buộc Ví dụ: Định hướng chuyển đổi số toàn diện.
phản bác trung tính, sắc thái đối lập, phủ định chủ trương đã nêu (dùng khi nói về hành động tập thể phản đối) Ví dụ: Tập thể phản bác chủ trương sai lệch.
bác bỏ trang trọng, dứt khoát phủ nhận, hủy hiệu lực Ví dụ: Cơ quan thẩm quyền bác bỏ chủ trương chưa phù hợp.
Nghĩa 2: Ý định, quyết định về phương hướng hành động (thường nói về công việc chung).
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
chủ trương trung tính, trang trọng-hành chính; khái quát, dùng trong văn bản, báo cáo Ví dụ: Chính phủ ban hành chủ trương phát triển năng lượng sạch.
đường lối trang trọng, cấp vĩ mô, mang tính hệ thống Ví dụ: Đường lối hội nhập quốc tế.
chính sách hành chính, quy phạm, khả thi hóa chủ trương Ví dụ: Chính sách miễn giảm thuế.
định hướng trung tính, khái quát, mức độ mềm Ví dụ: Định hướng phát triển hạ tầng xanh.
phản bác trung tính, thể hiện sự chống đối công khai Ví dụ: Đại biểu phản bác chủ trương thiếu cơ sở.
bác bỏ trang trọng, quyết định phủ định Ví dụ: Hội đồng bác bỏ chủ trương đầu tư này.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "kế hoạch" hoặc "dự định".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ định hướng, quyết định của tổ chức, cơ quan.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả bối cảnh xã hội, chính trị.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản chính sách, báo cáo chiến lược.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Thường mang sắc thái chính thức, liên quan đến quyết định của tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về định hướng, quyết định của tổ chức, cơ quan.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "kế hoạch" hoặc "dự định".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, không phổ biến trong ngữ cảnh cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch"; "chủ trương" nhấn mạnh ý định, quyết định hơn là chi tiết thực hiện.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chủ trương phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với động từ (như "đề ra", "thực hiện") và tính từ (như "mới", "chính").