Lập trường
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề.
Ví dụ:
Tôi giữ lập trường không hối lộ.
2.
danh từ
Lập trường giai cấp (nói tắt).
Ví dụ:
Bài xã luận thể hiện lập trường đứng về quyền lợi người lao động.
Nghĩa 1: Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan giữ lập trường là phải nói thật với cô giáo.
- Em có lập trường không xả rác trong lớp.
- Khi tranh luận, bạn vẫn giữ lập trường lịch sự và lắng nghe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy bảo vệ lập trường làm bài tự lực, dù bài khó.
- Trong nhóm, mình giữ lập trường tôn trọng ý kiến thiểu số.
- Bạn thay đổi cách trình bày nhưng lập trường về bảo vệ môi trường vẫn rõ ràng.
3
Người trưởng thành
- Tôi giữ lập trường không hối lộ.
- Giữa những lời khen chê, chị ấy chọn lập trường dựa trên nguyên tắc, không theo đám đông.
- Khi thương lượng, anh ta mềm ở cách nói nhưng cứng ở lập trường.
- Lập trường vững thì lời nói mới có trọng lượng.
Nghĩa 2: Lập trường giai cấp (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Cô dạy rằng mỗi người lao động có lập trường của mình.
- Ông nội chọn lập trường đứng về phía người làm ruộng.
- Trong truyện, nhân vật giữ lập trường bảo vệ người nghèo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bài sử nói rõ lập trường của tầng lớp công nhân trong cách mạng.
- Tác giả viết từ lập trường của người nông dân nên giọng văn mộc mạc.
- Khi phân tích tác phẩm, cần xác định lập trường giai cấp của nhân vật.
3
Người trưởng thành
- Bài xã luận thể hiện lập trường đứng về quyền lợi người lao động.
- Trong nghiên cứu, cần công khai lập trường giai cấp để tránh nhập nhằng phương pháp.
- Ông phát biểu từ lập trường của giới chủ, nên ưu tiên hiệu quả sản xuất.
- Tranh luận học thuật trở nên lành mạnh khi các bên nói rõ lập trường giai cấp của mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Chỗ đứng và thái độ khi nhận thức và xử lí vấn đề.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| lập trường | Trang trọng, chỉ thái độ kiên định, có nguyên tắc. Ví dụ: Tôi giữ lập trường không hối lộ. |
| quan điểm | Trung tính, chỉ cách nhìn nhận, đánh giá một vấn đề. Ví dụ: Anh ấy có quan điểm rất rõ ràng về vấn đề này. |
Nghĩa 2: Lập trường giai cấp (nói tắt).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi thảo luận về quan điểm cá nhân hoặc nhóm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các bài viết phân tích, bình luận về chính trị, xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả nhân vật có quan điểm rõ ràng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kiên định, quyết đoán trong quan điểm.
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ khi cần nhấn mạnh quan điểm.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự kiên định trong quan điểm cá nhân hoặc nhóm.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không cần thiết phải thể hiện sự quyết đoán.
- Thường đi kèm với các từ chỉ quan điểm, thái độ như "vững vàng", "kiên định".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quan điểm" nhưng "lập trường" nhấn mạnh sự kiên định hơn.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp.
- Chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "lập trường vững chắc", "lập trường của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (vững chắc, kiên định), động từ (giữ, thay đổi), và các cụm từ chỉ định (của, về).

Danh sách bình luận