Chính sách
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra.
Ví dụ:
Công ty công bố chính sách làm việc từ xa vào các ngày mưa lớn.
Nghĩa: Sách lược và kế hoạch cụ thể nhằm đạt một mục đích nhất định, dựa vào đường lối chính trị chung và tình hình thực tế mà đề ra.
1
Học sinh tiểu học
- Cả lớp bàn về chính sách giữ sân trường xanh sạch, ai cũng có phần việc rõ ràng.
- Thành phố có chính sách trồng thêm cây để đường phố mát hơn.
- Thư viện đưa ra chính sách mượn sách mới, trả đúng hạn thì được cộng điểm thưởng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường áp dụng chính sách học bổng để khuyến khích học sinh nỗ lực hơn.
- Chính sách giảm rác thải nhựa của quận khiến các quán nước đổi sang ly giấy.
- Nhờ chính sách hỗ trợ vùng cao, nhiều bạn có máy tính để học trực tuyến.
3
Người trưởng thành
- Công ty công bố chính sách làm việc từ xa vào các ngày mưa lớn.
- Một chính sách tốt không chỉ giải quyết vấn đề trước mắt mà còn mở đường cho thay đổi lâu dài.
- Khi thiết kế chính sách thuế, điều quan trọng là cân bằng giữa nuôi dưỡng nguồn thu và sức chịu đựng của doanh nghiệp.
- Chính sách an sinh chỉ thật sự có ý nghĩa khi người yếu thế cảm nhận được sự an toàn trong đời sống hằng ngày.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội hoặc chính trị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, báo cáo, bài viết phân tích.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành liên quan đến quản lý, kinh tế, chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh, chủ yếu trung tính và mang tính phân tích.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các kế hoạch, định hướng của tổ chức, chính phủ.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không có ý định thảo luận sâu về vấn đề.
- Thường đi kèm với các từ như "phát triển", "kinh tế", "xã hội" để chỉ rõ lĩnh vực áp dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với "chiến lược", cần phân biệt rõ ràng.
- "Chính sách" thường mang tính cụ thể hơn "đường lối".
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục tiêu của chính sách được đề cập.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chính sách kinh tế", "chính sách giáo dục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "mới", "hiệu quả"), động từ (như "thực hiện", "đề ra"), và các danh từ khác (như "kinh tế", "xã hội").
