Kế hoạch

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ nói chung những điều vạch ra một cách có hệ thống về những công việc dự định làm trong một thời gian nhất định, với cách thức, trình tự, thời hạn tiến hành.
Ví dụ: Chúng tôi thống nhất một kế hoạch làm việc cho quý tới.
Nghĩa: Toàn bộ nói chung những điều vạch ra một cách có hệ thống về những công việc dự định làm trong một thời gian nhất định, với cách thức, trình tự, thời hạn tiến hành.
1
Học sinh tiểu học
  • Khi vào năm học mới, lớp em lập kế hoạch ôn bài mỗi buổi tối.
  • Cô giáo dán kế hoạch trực nhật lên bảng để cả lớp cùng làm theo.
  • Nhóm em viết kế hoạch trồng cây cho sân trường, ghi rõ ai làm việc gì.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm dự án của lớp soạn một kế hoạch tập luyện cho ngày hội thể thao, chia buổi và phân vai rõ ràng.
  • Bạn lớp trưởng gửi kế hoạch ôn thi lên nhóm chat, kèm mốc thời gian từng môn.
  • Để không bị rối, mình lập kế hoạch làm bài tập theo tuần, sắp thứ tự từ khó đến dễ.
3
Người trưởng thành
  • Chúng tôi thống nhất một kế hoạch làm việc cho quý tới.
  • Không có kế hoạch tài chính, mọi khoản chi dễ trượt khỏi tay như cát lọt qua kẽ.
  • Cô ấy trình bày kế hoạch marketing gọn ghẽ: mục tiêu, lộ trình, và thời hạn đo lường.
  • Anh thay đổi kế hoạch du lịch sau khi xem dự báo thời tiết, điều chỉnh ngày đi và lịch trình cho hợp lý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về dự định cá nhân hoặc nhóm, như "kế hoạch cuối tuần".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Rất phổ biến, dùng để trình bày các dự án, chương trình công tác, hoặc nghiên cứu.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi mô tả chi tiết một tình huống cụ thể.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuyên sử dụng để chỉ các dự án, chiến lược trong kinh doanh, kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, đặc biệt trong văn bản hành chính và học thuật.
  • Thích hợp cho cả khẩu ngữ và văn viết, tùy ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày chi tiết và có hệ thống về một dự định.
  • Tránh dùng khi chỉ nói về ý tưởng mơ hồ, chưa rõ ràng.
  • Có thể thay thế bằng "dự án" trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc kỹ thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "dự định" khi không có chi tiết cụ thể.
  • Người học thường quên nhấn mạnh yếu tố hệ thống và thời hạn khi sử dụng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng quá trang trọng trong giao tiếp thân mật.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kế hoạch phát triển", "kế hoạch chi tiết".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "chi tiết", "dài hạn"), động từ (như "lập", "thực hiện"), và lượng từ (như "một", "nhiều").