Đề án

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ý kiến có hệ thống về những công việc nào đó cần làm, được nêu ra để thảo luận, thông qua, xét duyệt.
Ví dụ: Ủy ban đang lấy ý kiến cộng đồng cho đề án cải tạo chợ cũ.
Nghĩa: Ý kiến có hệ thống về những công việc nào đó cần làm, được nêu ra để thảo luận, thông qua, xét duyệt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhóm em trình bày đề án trồng cây trong sân trường.
  • Cô giáo khen đề án làm sạch lớp học của tổ bạn Minh.
  • Chúng em dán tranh để minh họa đề án đọc sách mỗi tuần.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lớp bàn bạc sôi nổi về đề án giảm rác nhựa trong trường.
  • Bạn Lan viết đề án câu lạc bộ khoa học với mục tiêu rõ ràng.
  • Đoàn trường yêu cầu các lớp nộp đề án hoạt động thiện nguyện để xét duyệt.
3
Người trưởng thành
  • Ủy ban đang lấy ý kiến cộng đồng cho đề án cải tạo chợ cũ.
  • Anh dành cả tháng để hoàn thiện đề án khởi nghiệp trước khi nộp.
  • Cuộc họp kéo dài vì mọi người tranh luận gay gắt về đề án tăng phí đỗ xe.
  • Không có dữ liệu tin cậy, đề án nghe hay mấy cũng chỉ là bản vẽ trên giấy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ý kiến có hệ thống về những công việc nào đó cần làm, được nêu ra để thảo luận, thông qua, xét duyệt.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
đề án Trang trọng, chính thức, mang tính kế hoạch và đề xuất, thường dùng trong các văn bản hành chính, khoa học, hoặc các cuộc họp quan trọng. Ví dụ: Ủy ban đang lấy ý kiến cộng đồng cho đề án cải tạo chợ cũ.
kế hoạch Trung tính, phổ biến, dùng cho mọi cấp độ từ cá nhân đến tổ chức, có thể ít trang trọng hơn 'đề án' nhưng vẫn mang tính hệ thống. Ví dụ: Chúng tôi đang xây dựng kế hoạch chi tiết cho dự án mới.
dự án Trang trọng, chuyên nghiệp, thường dùng trong kinh doanh, kỹ thuật, hoặc các lĩnh vực cần sự quản lý chặt chẽ, nhấn mạnh tính thực thi. Ví dụ: Dự án xây dựng cầu vượt đã được phê duyệt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tài liệu học thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các ngành quản lý, kinh tế, giáo dục và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần trình bày một kế hoạch hoặc ý kiến có hệ thống để thảo luận hoặc xét duyệt.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "xét duyệt", "thông qua".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" nhưng "đề án" thường mang tính chính thức và cần sự phê duyệt.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đề án phát triển", "đề án nghiên cứu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đề án quan trọng"), động từ ("xây dựng đề án"), và lượng từ ("một đề án").