Dự thảo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thảo ra để đưa thông qua.
Ví dụ:
Tổ công tác dự thảo quy định mới để trình lãnh đạo phê duyệt.
2.
danh từ
Bản dự thảo.
Ví dụ:
Tôi vừa nhận bản dự thảo hợp đồng từ đối tác.
Nghĩa 1: Thảo ra để đưa thông qua.
1
Học sinh tiểu học
- Nhóm bạn cùng nhau dự thảo nội quy lớp cho buổi sinh hoạt.
- Cô giáo hướng dẫn cả lớp dự thảo kế hoạch trồng cây ở sân trường.
- Bạn Lan dự thảo bức thư xin phép tổ chức trò chơi giữa giờ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Lớp trưởng đang dự thảo bản cam kết học tập để cả lớp cùng ký.
- Chi đoàn dự thảo kế hoạch tình nguyện, rồi góp ý và chỉnh sửa cho rõ.
- Bạn ấy dự thảo nội quy câu lạc bộ, dùng lời lẽ ngắn gọn để dễ thông qua.
3
Người trưởng thành
- Tổ công tác dự thảo quy định mới để trình lãnh đạo phê duyệt.
- Tôi dự thảo đề án trong đêm, cố gắng giữ lập luận mạch lạc để dễ thuyết phục.
- Họp xong, chúng tôi ngồi lại dự thảo thông báo, cân từng câu chữ cho phù hợp.
- Trước khi ký, ta nên dự thảo thỏa thuận, để mọi điều khoản đều được nhìn thấy rõ.
Nghĩa 2: Bản dự thảo.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho mỗi bạn một bản dự thảo nội quy lớp.
- Bạn lớp phó cầm bản dự thảo kế hoạch cắm trại lên trình bày.
- Trên bàn giáo viên có bản dự thảo bức thư gửi phụ huynh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban cán sự gửi bản dự thảo quy chế học tập để cả lớp góp ý qua nhóm lớp.
- Bạn in bản dự thảo điều lệ câu lạc bộ, đánh dấu chỗ cần sửa.
- Thầy yêu cầu nộp bản dự thảo trước, bản hoàn chỉnh sẽ nộp sau.
3
Người trưởng thành
- Tôi vừa nhận bản dự thảo hợp đồng từ đối tác.
- Trong bản dự thảo, các điều khoản về bảo mật còn khá chung chung.
- Chị ấy đặt bản dự thảo lên bàn, mời mọi người đọc kỹ từng mục.
- Sau vòng góp ý, bản dự thảo trở nên súc tích và khả thi hơn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thảo ra để đưa thông qua.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự thảo | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, pháp lý. Ví dụ: Tổ công tác dự thảo quy định mới để trình lãnh đạo phê duyệt. |
| soạn thảo | Trung tính, trang trọng, thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật. Ví dụ: Bộ Tư pháp đang soạn thảo luật mới. |
| thảo | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh, có thể ít trang trọng hơn 'dự thảo' khi dùng một mình. Ví dụ: Anh ấy đang thảo một lá thư gửi khách hàng. |
Nghĩa 2: Bản dự thảo.
Từ đồng nghĩa:
bản nháp bản thảo
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| dự thảo | Trung tính, trang trọng, chỉ một văn bản chưa hoàn chỉnh, cần được xem xét hoặc phê duyệt. Ví dụ: Tôi vừa nhận bản dự thảo hợp đồng từ đối tác. |
| bản nháp | Trung tính, phổ biến, thường dùng cho các văn bản cá nhân, học thuật hoặc công việc nội bộ. Ví dụ: Học sinh phải nộp bản nháp bài luận trước. |
| bản thảo | Trung tính, trang trọng hơn 'bản nháp', thường dùng cho tác phẩm văn học, nghiên cứu hoặc văn bản chính thức. Ví dụ: Nhà xuất bản đã nhận được bản thảo cuốn sách. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các văn bản, kế hoạch chưa chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu pháp lý, quản lý dự án, và các ngành liên quan đến lập kế hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, chính thức.
- Phổ biến trong văn viết, đặc biệt là trong các văn bản hành chính và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ ra một văn bản hoặc kế hoạch chưa được phê duyệt chính thức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lập kế hoạch.
- Thường đi kèm với các từ như "bản", "kế hoạch", "văn bản" để làm rõ nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "bản chính" hoặc "bản hoàn chỉnh"; cần chú ý ngữ cảnh.
- Khác biệt với "phác thảo" ở mức độ chi tiết và tính chính thức.
- Đảm bảo sử dụng đúng trong ngữ cảnh trang trọng để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
1) "Dự thảo" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
2) "Dự thảo" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
3) Khi là danh từ, "dự thảo" thường đứng sau các từ chỉ định như "bản" (ví dụ: bản dự thảo). Khi là động từ, nó thường đứng sau chủ ngữ (ví dụ: họ dự thảo kế hoạch).
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
4) Khi là danh từ, "dự thảo" thường kết hợp với các từ chỉ định (bản, kế hoạch). Khi là động từ, nó thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được thảo ra (kế hoạch, văn bản).
