Phác
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Vạch ra những nét chính, tạo ra những đường nét hoặc hình khối sơ lược để hình dung được cái toàn bộ theo dự định.
Ví dụ:
Anh phác đề cương dự án trên tờ giấy A4.
2.
động từ
Có cử chỉ, cử động đơn giản để biểu thị một thái độ nào đó.
Ví dụ:
Anh phác một cái gật, đồng ý mà không cần lời.
Nghĩa 1: Vạch ra những nét chính, tạo ra những đường nét hoặc hình khối sơ lược để hình dung được cái toàn bộ theo dự định.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo phác vài nét để cả lớp thấy hình con mèo.
- Bé dùng bút chì phác ngôi nhà với mái tam giác.
- Em phác khuôn mặt mẹ bằng những đường tròn đơn giản.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh phác bố cục bức tranh trước khi tô màu chi tiết.
- Kiến trúc sư phác mặt bằng căn phòng chỉ bằng vài đường thẳng.
- Nhóm em phác ý tưởng áp phích trên giấy nháp để thống nhất hướng làm.
3
Người trưởng thành
- Anh phác đề cương dự án trên tờ giấy A4.
- Trong ánh đèn vàng, cô phác chân dung anh bằng những đường nét tiết chế, để dành không gian cho tưởng tượng.
- Ông lặng lẽ phác lộ trình đời mình trong cuốn sổ cũ, mỗi mục là một ước ao chưa gọi tên.
- Tác giả chỉ phác cảnh mưa qua vài chi tiết, mà cả con phố như hiện ra.
Nghĩa 2: Có cử chỉ, cử động đơn giản để biểu thị một thái độ nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phác tay ra hiệu cho chúng mình im lặng.
- Bạn Nam phác đầu chào thầy cô rồi vào lớp.
- Bố phác nụ cười khích lệ khi em bối rối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chỉ phác nhẹ bàn tay, bảo tụi mình bình tĩnh.
- Cô chủ nhiệm phác ánh mắt nghiêm, cả lớp tự giác ngồi ngay ngắn.
- Bạn Lan phác cái gật đầu, tỏ ý đã hiểu bài.
3
Người trưởng thành
- Anh phác một cái gật, đồng ý mà không cần lời.
- Cô phác nụ cười xã giao, giữ khoảng cách vừa đủ.
- Ông phác cử chỉ mời, nhường người phụ nữ bước vào thang máy trước.
- Ở cuối bàn, chị chỉ phác một cái nhíu mày, cuộc trò chuyện lập tức đổi giọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi mô tả quá trình lên kế hoạch hoặc ý tưởng sơ bộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến khi miêu tả quá trình sáng tạo, như phác thảo một bức tranh hoặc một tác phẩm nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong kiến trúc, thiết kế, và các ngành liên quan đến sáng tạo và lập kế hoạch.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý tưởng sơ bộ hoặc kế hoạch ban đầu.
- Tránh dùng khi cần diễn tả chi tiết hoặc hoàn thiện.
- Thường đi kèm với các từ như "thảo", "họa", "lập" để chỉ hành động cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "vẽ" khi nói về nghệ thuật, nhưng "phác" nhấn mạnh vào sự sơ lược.
- Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong giao tiếp đời thường.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích diễn đạt.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "phác kế hoạch", "phác hình".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kế hoạch, hình), trạng từ (nhanh chóng, sơ lược).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
