Đề cương
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản ghi tóm tắt những điểm cốt yếu để theo đó mà phát triển ra khi nghiên cứu, trình bày một vấn đề hoặc viết thành tác phẩm.
Ví dụ:
Tôi gửi anh bản đề cương cho dự án nghiên cứu sáng nay.
Nghĩa: Bản ghi tóm tắt những điểm cốt yếu để theo đó mà phát triển ra khi nghiên cứu, trình bày một vấn đề hoặc viết thành tác phẩm.
1
Học sinh tiểu học
- Em lập đề cương trước khi viết bài văn tả cây phượng.
- Cô giáo phát đề cương để cả lớp ôn bài dễ hơn.
- Nhờ có đề cương, em biết phần nào viết trước, phần nào viết sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn Minh soạn đề cương chi tiết rồi mới làm bài thuyết trình về môi trường.
- Nhóm tụi mình dựa vào đề cương của cô để phân chia mục tiêu và nội dung báo cáo.
- Không có đề cương, bài viết của mình dễ bị lan man và thiếu trọng tâm.
3
Người trưởng thành
- Tôi gửi anh bản đề cương cho dự án nghiên cứu sáng nay.
- Đề cương là cái khung, giúp tôi nhìn rõ mạch lập luận trước khi đặt bút.
- Biên tập viên chỉ cần xem đề cương là đoán được nhịp điệu của cuốn sách.
- Khi chỉnh lại đề cương, tôi thấy ý tưởng chính tự nhiên sáng hơn và bớt rối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản ghi tóm tắt những điểm cốt yếu để theo đó mà phát triển ra khi nghiên cứu, trình bày một vấn đề hoặc viết thành tác phẩm.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| đề cương | Trung tính, trang trọng hoặc học thuật, dùng để chỉ một bản kế hoạch sơ bộ, có cấu trúc. Ví dụ: Tôi gửi anh bản đề cương cho dự án nghiên cứu sáng nay. |
| dàn bài | Trung tính, phổ biến trong học tập, viết lách, dùng để chỉ cấu trúc, bố cục của một bài viết, bài nói. Ví dụ: Cô giáo yêu cầu chúng em lập dàn bài trước khi viết văn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ bản tóm tắt trong các tài liệu học thuật, báo cáo nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để phác thảo ý tưởng cho tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật, kế hoạch dự án.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm túc.
- Phù hợp với văn viết, đặc biệt trong bối cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần tóm tắt ý chính của một nghiên cứu, dự án hoặc tác phẩm.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường đi kèm với các từ như "bản", "kế hoạch", "phác thảo".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "kế hoạch" nhưng "đề cương" thường chi tiết hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ cho phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "đề cương chi tiết", "đề cương bài giảng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("đề cương chi tiết"), động từ ("viết đề cương"), hoặc lượng từ ("một đề cương").
