Cương lĩnh
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Mục đích, đường lối và nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng (nói tổng quát).
Ví dụ:
Cương lĩnh là văn bản nêu mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ của một chính đảng.
Nghĩa: Mục đích, đường lối và nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng (nói tổng quát).
1
Học sinh tiểu học
- Các bạn trong câu lạc bộ giả làm đảng phái và viết cương lĩnh rất ngắn gọn để trình bày trước lớp.
- Thầy kể rằng một chính đảng phải có cương lĩnh rõ ràng thì người dân mới hiểu họ muốn làm gì.
- Bạn Lan hỏi: cương lĩnh là bản nói tổ chức ấy sẽ đi theo con đường nào và làm những việc gì.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong bài học, cô nhấn mạnh cương lĩnh là kim chỉ nam, nêu rõ mục tiêu và cách hành động của một chính đảng.
- Nhìn vào cương lĩnh, người ta có thể đoán được ưu tiên của tổ chức: họ đặt dân sinh lên trước hay phát triển kinh tế.
- Trước kỳ bầu cử giả định, mỗi nhóm soạn cương lĩnh riêng để thuyết phục lớp ủng hộ.
3
Người trưởng thành
- Cương lĩnh là văn bản nêu mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ của một chính đảng.
- Một cương lĩnh mạch lạc giúp cử tri hình dung con đường mà đảng ấy cam kết đi, chứ không chỉ là khẩu hiệu.
- Khi bối cảnh thay đổi, cương lĩnh cần điều chỉnh để giữ tinh thần cốt lõi mà vẫn phù hợp thời cuộc.
- Đọc cương lĩnh, tôi tìm xem họ đặt con người ở trung tâm hay chỉ bận tâm những con số tăng trưởng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Mục đích, đường lối và nhiệm vụ cơ bản của một tổ chức chính trị, một chính đảng (nói tổng quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cương lĩnh | trang trọng, chính trị học, trung tính sắc thái Ví dụ: Cương lĩnh là văn bản nêu mục tiêu, đường lối và nhiệm vụ của một chính đảng. |
| chương trình | trung tính; dùng trong ngữ cảnh chính trị tổng quát nhưng độ bao quát có thể rộng hơn; mức độ hơi nhẹ hơn Ví dụ: Đảng công bố chương trình mới trước kỳ bầu cử. |
| điều lệ | trang trọng; gần nghĩa trong phạm vi văn kiện nền tảng của tổ chức; sắc thái pháp quy hơn Ví dụ: Đại hội thông qua điều lệ và sửa đổi vài điểm. |
| đường lối | trang trọng; nhấn định hướng tổng quát tương đương về chức năng định hướng Ví dụ: Đường lối của đảng nhấn mạnh cải cách kinh tế. |
| tuỳ tiện | trung tính, phê phán; hàm ý không có định hướng/văn kiện nền tảng; trái nghĩa theo trục có/không có định hướng Ví dụ: Tổ chức hoạt động tùy tiện, không dựa trên cương lĩnh nào cả. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính trị, báo cáo, hoặc bài viết phân tích về chính trị.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu chính trị, nghiên cứu về chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và nghiêm túc.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản chính trị.
- Không mang sắc thái cảm xúc cá nhân.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề chính trị, đặc biệt là khi nói về mục tiêu và đường lối của một tổ chức.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc khi cần diễn đạt một cách thân mật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với tên tổ chức để cụ thể hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "chính sách" hoặc "đường lối" nếu không chú ý đến ngữ cảnh chính trị.
- Khác biệt với "chính sách" ở chỗ "cương lĩnh" thường mang tính tổng quát và định hướng lâu dài hơn.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh chính trị và tổ chức liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cương lĩnh chính trị", "cương lĩnh phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ và danh từ khác, ví dụ: "cương lĩnh rõ ràng", "xây dựng cương lĩnh".
