Tuyên ngôn

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh của một chính đảng, một tổ chức.
Ví dụ: Tổ chức vừa ban hành tuyên ngôn xác định đường hướng hoạt động.
Nghĩa: Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh của một chính đảng, một tổ chức.
1
Học sinh tiểu học
  • Đảng công bố một bản tuyên ngôn để nói rõ mục tiêu của mình.
  • Trong sách Lịch sử, em đọc được tuyên ngôn của một tổ chức bảo vệ môi trường.
  • Câu lạc bộ phát hành tuyên ngôn nêu những điều mọi thành viên cùng làm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Phong trào đã đưa ra tuyên ngôn khẳng định con đường hành động và giá trị họ theo đuổi.
  • Nhóm sinh viên công bố tuyên ngôn kêu gọi mọi người đoàn kết vì một mục tiêu chung.
  • Trong bài thuyết trình, bạn mình trích dẫn tuyên ngôn của tổ chức để làm rõ lập trường.
3
Người trưởng thành
  • Tổ chức vừa ban hành tuyên ngôn xác định đường hướng hoạt động.
  • Tuyên ngôn ấy là lời cam kết công khai về lý tưởng, cũng là thước đo hành động sau này.
  • Khi khủng hoảng xuất hiện, họ sửa đổi tuyên ngôn để phản ánh thực tế nhưng vẫn giữ cốt lõi.
  • Không phải khẩu hiệu nhất thời, một bản tuyên ngôn tốt mở ra khung giá trị cho cả cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bản tuyên bố có tính chất cương lĩnh của một chính đảng, một tổ chức.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tuyên ngôn trang trọng, chính trị–xã hội, trung tính sắc thái Ví dụ: Tổ chức vừa ban hành tuyên ngôn xác định đường hướng hoạt động.
tuyên cáo trang trọng, cổ điển hơn, phạm vi chính trị–quốc gia Ví dụ: Bản tuyên cáo độc lập của mặt trận.
bãi bỏ trung tính, hành chính; đối lập về sự tồn tại hiệu lực văn kiện Ví dụ: Quyết định bãi bỏ bản tuyên ngôn cũ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, xã hội hoặc các bài viết phân tích.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hiệu ứng mạnh mẽ hoặc nhấn mạnh một ý tưởng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các tài liệu chính trị, xã hội học hoặc lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc.
  • Thường gắn liền với các văn bản chính trị hoặc xã hội.
  • Không mang tính cá nhân, thường đại diện cho một nhóm hoặc tổ chức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần nhấn mạnh một quan điểm chính trị hoặc xã hội.
  • Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày hoặc không chính thức.
  • Thường đi kèm với các từ như "chính đảng", "tổ chức" để làm rõ ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tuyên bố" nhưng "tuyên ngôn" thường có tính cương lĩnh và đại diện cho một nhóm.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội khi sử dụng từ này.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh và mục đích của bản tuyên ngôn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bản tuyên ngôn quan trọng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (quan trọng, chính thức), động từ (công bố, phát hành) và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...