Tuyên cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; id.). Trịnh trọng và chính thức báo cho mọi người biết về một sự kiện lớn nào đó.
Ví dụ:
Chính phủ tuyên cáo lộ trình cải cách trước toàn dân.
Nghĩa: (cũ; id.). Trịnh trọng và chính thức báo cho mọi người biết về một sự kiện lớn nào đó.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua tuyên cáo ngày mở hội lớn cho dân làng biết.
- Hiệu trưởng tuyên cáo lễ khai giảng bắt đầu.
- Chú bộ đội tuyên cáo tin vui hòa bình trước quảng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chính quyền tuyên cáo tình trạng khẩn cấp để mọi người kịp thời phòng tránh.
- Liên đoàn bóng đá tuyên cáo kết quả giải đấu sau cuộc họp báo.
- Triều đình trong truyện sử thường tuyên cáo ân xá mỗi dịp lễ lớn.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ tuyên cáo lộ trình cải cách trước toàn dân.
- Ông tổng trấn đứng trên lầu thành, tuyên cáo việc dời đô, giọng vang mà dứt khoát.
- Trong buổi lễ truy điệu, ban tổ chức tuyên cáo phút mặc niệm, cả quảng trường lặng đi.
- Nhà xuất bản tuyên cáo thu hồi ấn phẩm sai sót, coi đó như một lời nhận trách nhiệm công khai.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính thức, thông báo quan trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong các tài liệu pháp lý hoặc thông cáo báo chí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thông báo một sự kiện quan trọng một cách chính thức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các tình huống không trang trọng.
- Thường đi kèm với các sự kiện có tầm ảnh hưởng lớn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tuyên bố" nhưng "tuyên cáo" thường mang tính trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuyên cáo sự kiện".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ sự kiện hoặc đối tượng được thông báo, ví dụ: "tuyên cáo quyết định".
