Tuyên truyền
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Giải thích rộng rãi để thuyết phục mọi người tán thành, ủng hộ, làm theo.
Ví dụ:
Chính quyền tuyên truyền quy định mới để người dân thực hiện.
Nghĩa: Giải thích rộng rãi để thuyết phục mọi người tán thành, ủng hộ, làm theo.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy cô tuyên truyền giữ gìn vệ sinh, cả lớp đều nhắc nhau bỏ rác đúng chỗ.
- Chị Đoàn tuyên truyền đội mũ bảo hiểm, tụi em nghe và làm theo.
- Loa phường tuyên truyền phòng dịch, ai cũng rửa tay trước khi ăn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà trường tuyên truyền chống bạo lực học đường, học sinh bắt đầu thay đổi cách cư xử.
- Bạn lớp trưởng làm poster tuyên truyền tiết kiệm điện, cả lớp tắt quạt khi ra về.
- Chi đoàn tuyên truyền tinh thần tình nguyện, nhiều bạn đăng ký tham gia chiến dịch hè.
3
Người trưởng thành
- Chính quyền tuyên truyền quy định mới để người dân thực hiện.
- Doanh nghiệp tuyên truyền văn hóa liêm chính, mong nhân viên bỏ thói quen lách luật.
- Nhóm hoạt động môi trường tuyên truyền sống xanh, gieo dần thói quen tốt trong cộng đồng.
- Người làm truyền thông phải tuyên truyền đúng sự thật, nếu không, niềm tin sẽ rơi rụng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Giải thích rộng rãi để thuyết phục mọi người tán thành, ủng hộ, làm theo.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tuyên truyền | trung tính đến tiêu cực nhẹ; chính trị/xã hội; sắc thái chủ động, có mục đích Ví dụ: Chính quyền tuyên truyền quy định mới để người dân thực hiện. |
| vận động | trung tính; chính trị/xã hội; mức độ nhẹ–trung bình Ví dụ: Họ vận động người dân tham gia bầu cử. |
| giáo dục | trang trọng; định hướng nhận thức; mức độ nhẹ; ít màu sắc chính trị hơn Ví dụ: Nhà trường giáo dục học sinh về an toàn giao thông. |
| thuyết phục | trung tính; tập trung vào tác động lý lẽ; mức độ trung bình Ví dụ: Cô ấy thuyết phục đồng nghiệp ủng hộ kế hoạch. |
| cổ động | khẩu ngữ–báo chí; tính khích lệ công khai; mức độ nhẹ Ví dụ: Câu lạc bộ cổ động người dân tập thể dục. |
| ngăn chặn | trung tính; hành vi cản trở việc lan truyền; mức độ mạnh Ví dụ: Chính quyền ngăn chặn các hoạt động tuyên truyền trái phép. |
| bác bỏ | trung tính; phủ nhận lập luận/luận điểm; mức độ trung bình Ví dụ: Chuyên gia bác bỏ các thông tin tuyên truyền sai lệch. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các hoạt động truyền bá thông tin, tư tưởng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các lĩnh vực như chính trị, xã hội học, truyền thông.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các bài diễn thuyết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn đạt ý nghĩa về việc truyền bá thông tin có mục đích thuyết phục.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi không có ý định thuyết phục.
- Thường đi kèm với các từ chỉ nội dung hoặc đối tượng của tuyên truyền.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quảng bá" khi không phân biệt rõ mục đích thuyết phục.
- Chú ý đến ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tuyên truyền chính sách", "tuyên truyền rộng rãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (chính sách, thông tin), phó từ (rộng rãi, tích cực), và trạng từ (để, nhằm).
