Quảng bá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Phổ biến rộng rãi bằng các phương tiện thông tin.
Ví dụ: Cửa hàng quảng bá sản phẩm mới trên nhiều kênh trực tuyến.
Nghĩa: Phổ biến rộng rãi bằng các phương tiện thông tin.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà trường quảng bá ngày hội sách trên loa để ai cũng biết.
  • Chị phụ trách đăng ảnh lên Facebook để quảng bá buổi văn nghệ của lớp.
  • Cô giáo nhờ các bạn chia sẻ tờ rơi để quảng bá câu lạc bộ đọc sách.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm em làm video ngắn để quảng bá dự án trồng cây của lớp.
  • Ban tổ chức dùng bảng điện tử và fanpage để quảng bá giải bóng đá học sinh.
  • Bạn lớp trưởng viết bài giới thiệu trên diễn đàn trường để quảng bá cuộc thi khoa học.
3
Người trưởng thành
  • Cửa hàng quảng bá sản phẩm mới trên nhiều kênh trực tuyến.
  • Doanh nghiệp tận dụng người ảnh hưởng để quảng bá thương hiệu, đánh vào thói quen xem mạng xã hội mỗi ngày.
  • Địa phương mở chuyên trang du lịch, quảng bá lễ hội bằng hình ảnh và câu chuyện bản địa.
  • Nhà xuất bản phối hợp podcast, báo mạng và thư viện số để quảng bá sách tới độc giả bận rộn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phổ biến rộng rãi bằng các phương tiện thông tin.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
bưng bít che giấu giấu kín
Từ Cách sử dụng
quảng bá trung tính, hiện đại, ngữ vực truyền thông–kinh doanh Ví dụ: Cửa hàng quảng bá sản phẩm mới trên nhiều kênh trực tuyến.
tuyên truyền mạnh hơn, có định hướng, sắc thái chính trị–xã hội Ví dụ: Cơ quan chức năng tuyên truyền quy định mới.
quảng cáo trung tính, thiên về thương mại–tiếp thị Ví dụ: Doanh nghiệp quảng cáo sản phẩm mới.
bưng bít mạnh, tiêu cực, cố ý che giấu, khẩu ngữ–báo chí Ví dụ: Không nên bưng bít thông tin dịch bệnh.
che giấu trung tính, khái quát, đối lập trực tiếp hành vi phổ biến Ví dụ: Họ che giấu kết quả kiểm định.
giấu kín mạnh hơn “che giấu”, nhấn mạnh không để lộ Ví dụ: Công ty giấu kín kế hoạch ra mắt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc phổ biến thông tin rộng rãi qua các phương tiện truyền thông.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực marketing, truyền thông và quảng cáo.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp.
  • Thường dùng trong văn viết và các ngữ cảnh chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh việc phổ biến thông tin rộng rãi.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc thân mật.
  • Thường đi kèm với các phương tiện truyền thông như báo chí, truyền hình, internet.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quảng cáo" nhưng "quảng bá" nhấn mạnh vào việc phổ biến thông tin hơn là bán hàng.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh gây hiểu nhầm về mục đích truyền tải thông tin.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quảng bá sản phẩm", "quảng bá thương hiệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (sản phẩm, thương hiệu), trạng từ (rộng rãi, hiệu quả).