Giáo trình
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Toàn bộ những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật.
Ví dụ:
Giáo trình này viết rõ ràng, dễ theo dõi.
Nghĩa: Toàn bộ những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật.
1
Học sinh tiểu học
- Cô phát cho chúng em một bộ giáo trình Toán mới.
- Em mở giáo trình ra và làm theo bài tập đầu tiên.
- Giáo trình giúp em biết học phần nào trước, phần nào sau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy dặn đọc kỹ giáo trình trước khi vào phòng thí nghiệm.
- Nhìn vào giáo trình, tụi mình hiểu cấu trúc môn học rõ ràng hơn.
- Bạn ấy gạch chân trong giáo trình để ghi nhớ các khái niệm quan trọng.
3
Người trưởng thành
- Giáo trình này viết rõ ràng, dễ theo dõi.
- Khi tự học, tôi dựa vào giáo trình để không đi chệch chủ đề.
- Trong nghề, một giáo trình chuẩn mực giống chiếc bản đồ: tiết kiệm thời gian và tránh lạc hướng.
- Tôi chọn giáo trình có ví dụ thực hành vì muốn kiến thức nối liền với công việc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, giáo dục để chỉ tài liệu giảng dạy.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu giáo dục và đào tạo chuyên ngành.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên nghiệp, thường dùng trong bối cảnh giáo dục.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu học thuật và giáo dục.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến tài liệu giảng dạy chính thức của một môn học.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần sự trang trọng.
- Thường đi kèm với tên môn học để chỉ rõ nội dung.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "sách giáo khoa"; giáo trình thường chi tiết và chuyên sâu hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "các"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "giáo trình toán học", "giáo trình cơ bản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("giáo trình mới"), động từ ("học giáo trình"), và lượng từ ("một giáo trình").
