Soạn
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Đem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.
Ví dụ:
Tôi soạn hồ sơ vào bìa cứng để nộp đúng hẹn.
2.
động từ
Chọn tài liệu và sắp xếp để viết thành bài, sách, bản nhạc, vở kịch.
Ví dụ:
Tôi soạn một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu.
Nghĩa 1: Đem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.
1
Học sinh tiểu học
- Mẹ soạn quần áo vào va-li để chuẩn bị đi du lịch.
- Con soạn bút thước vào cặp trước khi đến lớp.
- Cô giáo soạn đồ dùng thí nghiệm lên bàn cho cả lớp xem.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tối nay mình soạn bài và đồ dùng cho tiết thuyết trình mai.
- Bố bảo mình soạn lại tủ sách cho gọn, bỏ bớt giấy lộn.
- Trước khi đá bóng, tụi mình soạn nước uống và băng gối vào balô.
3
Người trưởng thành
- Tôi soạn hồ sơ vào bìa cứng để nộp đúng hẹn.
- Có lúc phải soạn lại cuộc đời: giữ điều cần, bỏ điều vướng bận.
- Chị ấy về sớm để soạn mâm cỗ, căn bếp thơm mùi lá chanh và tiêu.
- Trước chuyến đi dài, anh tỉ mỉ soạn thuốc men, bản đồ, đèn pin, lòng thấy yên tâm.
Nghĩa 2: Chọn tài liệu và sắp xếp để viết thành bài, sách, bản nhạc, vở kịch.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy đang soạn bài giảng cho buổi học mai.
- Chị gái em soạn một bài hát tặng lớp.
- Cô thư viện soạn tập san của trường để mọi người đọc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhóm em cùng soạn kịch bản cho vở diễn mừng ngày Nhà giáo.
- Anh trai thức khuya soạn bản nhạc cho câu lạc bộ.
- Cô giáo dặn chúng em soạn đề cương để viết bài thu hoạch.
3
Người trưởng thành
- Tôi soạn một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu.
- Anh đang soạn kịch, mỗi lời thoại đều được cân nhắc như đặt một viên gạch.
- Bạn tôi dành cả tháng soạn tuyển tập ca khúc, dõi theo từng nốt nhạc như một nhịp thở.
- Chị ấy soạn sách tham khảo, gạn lọc tư liệu dày cộp thành một mạch đọc sáng rõ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Đem ra, chọn lấy những thứ cần thiết và sắp xếp cho việc gì đó.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soạn | Diễn tả hành động chuẩn bị, sắp xếp các vật dụng, tài liệu một cách có hệ thống cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: Tôi soạn hồ sơ vào bìa cứng để nộp đúng hẹn. |
| chuẩn bị | Trung tính, phổ biến, dùng trong nhiều ngữ cảnh từ đời thường đến công việc. Ví dụ: Cô ấy đang chuẩn bị bữa tối cho cả gia đình. |
Nghĩa 2: Chọn tài liệu và sắp xếp để viết thành bài, sách, bản nhạc, vở kịch.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| soạn | Diễn tả quá trình tổng hợp, sắp xếp thông tin, ý tưởng để tạo ra một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc học thuật. Ví dụ: Tôi soạn một bài báo khoa học về biến đổi khí hậu. |
| biên soạn | Trang trọng, văn viết, thường dùng trong lĩnh vực xuất bản, giáo dục, nghiên cứu. Ví dụ: Giáo sư đã biên soạn một bộ sách giáo trình về lịch sử Việt Nam. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chuẩn bị đồ đạc, tài liệu cho một công việc cụ thể.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ việc chuẩn bị và sắp xếp tài liệu, thông tin cho một bài viết, báo cáo hoặc nghiên cứu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện khi nói về việc sáng tác hoặc biên soạn tác phẩm nghệ thuật như nhạc, kịch.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Dùng để chỉ việc chuẩn bị tài liệu, dữ liệu cho các dự án hoặc nghiên cứu chuyên sâu.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự chuẩn bị kỹ lưỡng và có tổ chức.
- Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản viết và nghệ thuật.
- Thường mang sắc thái chuyên nghiệp trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh sự chuẩn bị và sắp xếp có hệ thống.
- Tránh dùng khi chỉ đơn thuần là thu thập mà không có sự sắp xếp.
- Thường đi kèm với các danh từ chỉ tài liệu, bài viết, tác phẩm.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "chuẩn bị" khi không có sự sắp xếp cụ thể.
- Khác biệt với "viết" ở chỗ nhấn mạnh vào việc sắp xếp và tổ chức thông tin.
- Chú ý dùng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về mức độ chuẩn bị.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "soạn bài", "soạn nhạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (bài, nhạc, kịch), trạng từ (đang, sẽ), và có thể đi kèm với các từ chỉ mục đích (để, nhằm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới
