Dân chủ
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có tính chất của chế độ dân chủ, nhằm thực hiện chế độ dân chủ.
Ví dụ:
Cuộc họp công khai, thảo luận dân chủ trước khi quyết định.
2.
danh từ
Chế độ dân chủ hoặc quyền dân chủ (nói tắt).
Ví dụ:
Dân chủ không chỉ là lá phiếu, mà còn là quyền giám sát và phản biện.
Nghĩa 1: Có tính chất của chế độ dân chủ, nhằm thực hiện chế độ dân chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Lớp em bầu lớp trưởng rất dân chủ.
- Cô giáo cho cả lớp góp ý một cách dân chủ.
- Bạn nào cũng được phát biểu, không ai bị cấm, rất dân chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Buổi họp chi đoàn diễn ra dân chủ, ai cũng có quyền nói và tranh luận.
- Nhóm nghiên cứu chọn đề tài theo cách dân chủ: bỏ phiếu và tôn trọng ý kiến thiểu số.
- Quy định mới được xây dựng dân chủ, lắng nghe phản hồi từ học sinh trước khi áp dụng.
3
Người trưởng thành
- Cuộc họp công khai, thảo luận dân chủ trước khi quyết định.
- Một môi trường dân chủ không sợ câu hỏi khó, chỉ sợ sự im lặng bị cưỡng ép.
- Khi quy trình minh bạch và dân chủ, kết quả dù chưa hoàn hảo vẫn dễ được chấp nhận.
- Văn hóa dân chủ bắt đầu từ những việc nhỏ: biết lắng nghe và chịu trách nhiệm khi lựa chọn.
Nghĩa 2: Chế độ dân chủ hoặc quyền dân chủ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
- Mọi người đều được hưởng dân chủ.
- Dân chủ cho phép chúng em được nói ý kiến của mình.
- Nhờ có dân chủ, ai cũng được bầu người đại diện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dân chủ bảo đảm quyền tham gia của công dân vào các quyết định chung.
- Chúng em học về dân chủ trong môn Giáo dục công dân và thấy nó gắn với trách nhiệm.
- Nơi nào dân chủ được tôn trọng, nơi đó tiếng nói của người trẻ cũng có giá trị.
3
Người trưởng thành
- Dân chủ không chỉ là lá phiếu, mà còn là quyền giám sát và phản biện.
- Khi dân chủ suy yếu, sự thờ ơ sẽ lớn lên và kéo lùi xã hội.
- Dân chủ đòi hỏi pháp luật vững, báo chí độc lập và công dân chủ động.
- Muốn dân chủ bền, cần cả thiết chế lẫn thói quen văn hóa tin vào đối thoại.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ sự công bằng, bình đẳng trong các quyết định nhóm hoặc tổ chức nhỏ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các văn bản chính trị, xã hội, và pháp luật để mô tả hệ thống chính trị hoặc quyền lợi của công dân.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung chính trị hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về khoa học chính trị, xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc khi nói về hệ thống chính trị hoặc quyền lợi công dân.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh sự công bằng và bình đẳng.
- Phù hợp với cả văn viết và khẩu ngữ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự công bằng, bình đẳng trong một tổ chức hoặc xã hội.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc quyền lợi công dân để tránh hiểu nhầm.
- Có thể thay thế bằng từ "công bằng" trong một số ngữ cảnh không chính trị.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "công bằng" hoặc "bình đẳng" khi không rõ ngữ cảnh.
- Khác biệt với "độc tài" ở chỗ nhấn mạnh quyền lợi và sự tham gia của mọi người.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Dân chủ" có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó thường làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Dân chủ" là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "dân chủ" thường đứng sau các lượng từ hoặc tính từ chỉ định. Khi là tính từ, nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau động từ "là" để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
"Dân chủ" thường kết hợp với các danh từ chỉ chế độ, quyền lợi (như "chế độ", "quyền"), hoặc các động từ chỉ hành động (như "thực hiện", "bảo vệ").
