Quân chủ
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Theo chế độ quân chủ, có vua đứng đầu nhà nước.
Ví dụ:
Thể chế hiện tại là quân chủ lập hiến.
Nghĩa: Theo chế độ quân chủ, có vua đứng đầu nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Quốc gia này là nước quân chủ, có vua chăm lo cho dân.
- Lâu đài cổ thuộc một vương quốc quân chủ ngày xưa.
- Trong sách lịch sử, triều đại ấy là thời kỳ quân chủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hiến pháp cũ xác lập mô hình nhà nước quân chủ, nơi nhà vua là nguyên thủ.
- Nhiều nghi lễ cung đình phản ánh bản chất quân chủ của quốc gia ấy.
- Khi chuyển từ quân chủ sang cộng hòa, xã hội thay đổi mạnh mẽ.
3
Người trưởng thành
- Thể chế hiện tại là quân chủ lập hiến.
- Những biểu tượng hoàng gia vẫn tồn tại như dấu vết của thời quân chủ.
- Tranh luận về quân chủ hay cộng hòa thường chạm đến truyền thống và bản sắc.
- Sự ổn định dưới chế độ quân chủ có khi đến từ niềm tin vào vai trò tượng trưng của nhà vua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Theo chế độ quân chủ, có vua đứng đầu nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quân chủ | Trung tính, miêu tả tính chất thể chế; ngữ vực chính trị–học thuật Ví dụ: Thể chế hiện tại là quân chủ lập hiến. |
| vương quyền | Hơi sách vở, trang trọng; sắc thái tương đương Ví dụ: Thể chế vương quyền tồn tại nhiều thế kỷ. |
| quân vương | Sách vở, cổ phong; dùng như tính từ ghép chỉ thuộc về vua Ví dụ: Thiết chế quân vương thời trung đại. |
| cộng hoà | Trung tính, chính trị–học thuật; đối lập chế độ có nguyên thủ do bầu cử Ví dụ: Nhà nước cộng hoà theo hiến pháp hiện hành. |
| dân chủ | Khá rộng, học thuật; đối lập về nguyên tắc chủ quyền nhân dân (bối cảnh thể chế) Ví dụ: Thiết chế dân chủ đại nghị. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để mô tả hệ thống chính trị hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc tác phẩm có chủ đề về quyền lực.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu chính trị, lịch sử và xã hội học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác khi mô tả hệ thống chính trị.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là học thuật và báo chí.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hoặc phân tích hệ thống chính trị có vua đứng đầu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hệ thống chính trị khác như "dân chủ" hay "cộng hòa".
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm về ý nghĩa chính trị.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ chế độ hoặc hệ thống chính trị.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như 'chế độ quân chủ'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ chế độ, hệ thống như 'chế độ', 'hệ thống', 'nhà nước'.
