Vương quốc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nước quân chủ.
Ví dụ:
Đó là một vương quốc do nhà vua đứng đầu.
Nghĩa: Nước quân chủ.
1
Học sinh tiểu học
- Trên bản đồ, em thấy một vương quốc có nhà vua và hoàng hậu.
- Trong truyện cổ tích, công chúa sống trong một vương quốc yên bình.
- Lá cờ của vương quốc bay trên nóc cung điện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày xưa, nhiều vương quốc hình thành quanh các con sông lớn.
- Vị vua trị vì vương quốc bằng luật lệ do triều đình ban ra.
- Khi biên giới bị đe dọa, cả vương quốc cùng chuẩn bị phòng thủ.
3
Người trưởng thành
- Đó là một vương quốc do nhà vua đứng đầu.
- Vương quốc ấy từng phồn thịnh, rồi suy tàn theo bước chân lịch sử.
- Triều chính ổn định giúp vương quốc mở rộng giao thương và văn hóa.
- Giữa sa mạc, vương quốc nhỏ bé giữ được bản sắc nhờ kỷ cương và lòng dân.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nước quân chủ.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| vương quốc | trung tính, trang trọng; thuật ngữ chính trị–lịch sử Ví dụ: Đó là một vương quốc do nhà vua đứng đầu. |
| quốc gia | trung tính, rộng; dùng khi nói khái quát về một nước (ít nhấn mạnh thể chế) Ví dụ: Nhiều quốc gia châu Âu từng là vương quốc. |
| nước | trung tính, khẩu ngữ; bao quát, thay thế được trong đa số ngữ cảnh phổ thông Ví dụ: Vương quốc Thụy Điển là một nước ở Bắc Âu. |
| cộng hoà | trung tính, thuật ngữ chính trị; chỉ thể chế đối lập với quân chủ Ví dụ: Sau cải cách, nước này chuyển từ vương quốc sang cộng hòa. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các quốc gia có chế độ quân chủ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, truyện cổ tích, hoặc phim ảnh có bối cảnh hoàng gia.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các nghiên cứu lịch sử, chính trị liên quan đến chế độ quân chủ.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, lịch sự khi nói về một quốc gia có vua hoặc nữ hoàng.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu chính thức hoặc học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các quốc gia có chế độ quân chủ để thể hiện sự chính xác và trang trọng.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến chế độ quân chủ để tránh nhầm lẫn.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quốc gia" nếu không chú ý đến chế độ chính trị.
- Khác biệt với "đế quốc" ở quy mô và cấu trúc chính trị.
- Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "vương quốc cổ đại", "vương quốc hùng mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ đại, hùng mạnh), động từ (trở thành, xây dựng), và lượng từ (một, nhiều).
