Xứ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
Ví dụ: Đây là một xứ nhiều đồi chè.
2.
danh từ
Đơn vị của giáo hội nhỏ hơn địa phận, do một linh mục cai quản.
Ví dụ: Anh ấy thuộc một xứ miền sông nước.
3.
danh từ
(khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quê hương, xứ sở.
Nghĩa 1: Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Xứ này mùa nào cũng có gió mát.
  • Ở xứ ven biển, nhà nào cũng phơi cá.
  • Xứ cao nguyên ban đêm lạnh, ban ngày nắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Xứ đồng bằng này trù phú vì sông bồi đắp phù sa.
  • Tôi đến một xứ sương mù, sáng nào phố cũng ướt mềm.
  • Ở xứ làm muối, người ta quen nhìn mặt trời đỏ rực trên ruộng muối.
3
Người trưởng thành
  • Đây là một xứ nhiều đồi chè.
  • Có những xứ chỉ cần ngửi gió là biết sắp mưa, vì trời đổi mùi đất.
  • Trong xứ rừng tràm, con người nói khẽ để không khuấy động bầy chim ngủ.
  • Anh từng sống ở một xứ biên viễn, nơi tiếng chợ chiều lẫn với bước chân lính gác.
Nghĩa 2: Đơn vị của giáo hội nhỏ hơn địa phận, do một linh mục cai quản.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội đưa em đến xứ để dự lễ Chúa nhật.
  • Cha xứ thăm từng gia đình trong xứ.
  • Nhà thờ ở xứ rất đông người vào dịp Noel.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn Lan sinh hoạt thiếu nhi thánh thể ở xứ của mình mỗi tối thứ bảy.
  • Trong xứ, cha xứ phân công các nhóm phụ trách ca đoàn, thiếu nhi và bác ái.
  • Xứ vừa trùng tu nhà thờ, chuông mới vang xa khắp làng.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy thuộc một xứ miền sông nước.
  • Xứ tổ chức hội chợ bác ái, cha xứ kêu gọi mọi người góp sức.
  • Trong xứ, hội đồng mục vụ vận hành nề nếp, việc chung được bàn bạc minh bạch.
  • Cô chuyển hộ khẩu giáo xứ về xứ mới sau khi lập gia đình.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quê hương, xứ sở.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Khu vực địa lí có chung một số đặc điểm tự nhiên hoặc xã hội nào đó.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xứ Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ một vùng đất rộng lớn. Ví dụ: Đây là một xứ nhiều đồi chè.
vùng Trung tính, phổ biến Ví dụ: Vùng đất này nổi tiếng với cà phê.
miền Trung tính, phổ biến, thường chỉ khu vực địa lý lớn hơn Ví dụ: Miền Trung thường xuyên chịu bão lũ.
khu vực Trung tính, phổ biến, hơi trang trọng hơn 'vùng' Ví dụ: Khu vực này cấm hút thuốc.
Nghĩa 2: Đơn vị của giáo hội nhỏ hơn địa phận, do một linh mục cai quản.
Từ đồng nghĩa:
giáo xứ
Từ Cách sử dụng
xứ Trang trọng, chuyên ngành (tôn giáo), dùng trong ngữ cảnh Công giáo. Ví dụ: Anh ấy thuộc một xứ miền sông nước.
giáo xứ Trang trọng, chuyên ngành (tôn giáo) Ví dụ: Giáo xứ của tôi có nhiều hoạt động thiện nguyện.
Nghĩa 3: (khẩu ngữ; kết hợp hạn chế). Quê hương, xứ sở.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
xứ Khẩu ngữ, thân mật, mang sắc thái tình cảm, dùng để chỉ nơi chốn gắn bó. Ví dụ:
quê hương Thân mật, tình cảm, phổ biến Ví dụ: Anh ấy luôn nhớ về quê hương.
xứ sở Trang trọng, văn chương, tình cảm Ví dụ: Đất nước tôi là một xứ sở tươi đẹp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ quê hương, xứ sở, ví dụ "xứ mình".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để chỉ khu vực địa lý hoặc đơn vị giáo hội, ví dụ "xứ đạo".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo cảm giác gần gũi, thân thuộc.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thân thuộc, gần gũi khi dùng trong khẩu ngữ.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong văn bản hành chính hoặc học thuật.
  • Phong cách nghệ thuật khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đặc điểm địa lý hoặc xã hội của một khu vực.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc chuyên ngành.
  • Có thể thay thế bằng "vùng" hoặc "khu vực" trong một số trường hợp để tránh nhầm lẫn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "vùng" hoặc "khu vực" trong một số ngữ cảnh.
  • Người học dễ mắc lỗi khi không phân biệt rõ nghĩa trong khẩu ngữ và văn viết.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "một", "cái"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "xứ sở", "xứ đạo".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("xứ lạnh"), động từ ("đến xứ"), hoặc danh từ khác ("xứ sở").