Quê hương
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Quê của mình, về mặt là nơi có sự gắn bó tự nhiên về tình cảm.
Ví dụ:
Quê hương là nơi ta sinh ra và gắn bó.
2.
danh từ
Nơi đầu tiên sản sinh ra cái gì để từ đó phổ biến rộng ra đến những nơi khác.
Ví dụ:
Thung lũng Silicon là quê hương của nhiều công nghệ đột phá.
Nghĩa 1: Quê của mình, về mặt là nơi có sự gắn bó tự nhiên về tình cảm.
1
Học sinh tiểu học
- Em nhớ quê hương có con sông trước nhà.
- Mỗi hè, em về quê hương thăm ông bà.
- Quê hương của em có đồng lúa thơm mùi rơm mới.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dù đi học xa, mình vẫn hướng về quê hương như hướng về một mái nhà ấm.
- Mỗi khi nghe tiếng ve, ký ức về quê hương lại mở ra như trang vở cũ.
- Quê hương không chỉ là địa điểm trên bản đồ, mà là nơi mình thuộc về.
3
Người trưởng thành
- Quê hương là nơi ta sinh ra và gắn bó.
- Đi nhiều nơi mới hiểu, quê hương là nhịp tim lặng thầm nhưng không thể thiếu.
- Có lúc tưởng đã quên, một mùi rơm khói cũng đủ gọi tôi trở về quê hương trong ký ức.
- Quê hương ở lại trong ta bằng giọng nói mẹ, bằng con đường đất đỏ sau mưa.
Nghĩa 2: Nơi đầu tiên sản sinh ra cái gì để từ đó phổ biến rộng ra đến những nơi khác.
1
Học sinh tiểu học
- Ngôi làng ấy là quê hương của làn điệu dân ca này.
- Thành phố này là quê hương của món bánh nổi tiếng.
- Dòng sông kia là quê hương của lễ hội đua thuyền.
2
Học sinh THCS – THPT
- Paris được xem là quê hương của nhiều trào lưu nghệ thuật hiện đại.
- Ngôi trường nhỏ trở thành quê hương của câu lạc bộ khoa học, rồi lan ra khắp huyện.
- Vùng núi ấy là quê hương của loài hoa dại mang theo hương thơm xuống phố.
3
Người trưởng thành
- Thung lũng Silicon là quê hương của nhiều công nghệ đột phá.
- Quán nhỏ bên hẻm được gọi là quê hương của món phở bản địa, từ đó đi khắp thành phố.
- Sân khấu này là quê hương của một thế hệ nghệ sĩ, rồi họ tỏa đi nhiều miền.
- Con ngõ cũ là quê hương của phong trào đọc sách cộng đồng, gieo mầm cho cả quận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Quê của mình, về mặt là nơi có sự gắn bó tự nhiên về tình cảm.
Từ đồng nghĩa:
quê nhà quê quán
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quê hương | Cảm xúc đằm thắm, hoài niệm; sắc thái văn chương/biểu cảm, trang trọng nhẹ Ví dụ: Quê hương là nơi ta sinh ra và gắn bó. |
| quê nhà | Trung tính, thân mật hơn; khẩu ngữ viết nói đều dùng Ví dụ: Tết này con mới có dịp về quê nhà. |
| quê quán | Trang trọng, hành chính; ít sắc thái cảm xúc Ví dụ: Giấy tờ cần ghi rõ quê quán. |
| tha hương | Biểu cảm, buồn vương; văn chương/khẩu ngữ Ví dụ: Anh sống tha hương đã nhiều năm. |
Nghĩa 2: Nơi đầu tiên sản sinh ra cái gì để từ đó phổ biến rộng ra đến những nơi khác.
Từ đồng nghĩa:
cái nôi nguồn gốc
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quê hương | Trung tính–học thuật; sắc thái khái quát/nguồn gốc, không cảm xúc Ví dụ: Thung lũng Silicon là quê hương của nhiều công nghệ đột phá. |
| cái nôi | Ẩn dụ quen dùng, trang trọng–báo chí; nét tôn vinh nguồn gốc Ví dụ: Huế là cái nôi của nhã nhạc cung đình. |
| nguồn gốc | Trung tính–học thuật; bao quát, dùng miêu tả xuất xứ khởi đầu Ví dụ: Vùng này là nguồn gốc của giống lúa mới. |
| ngoại lai | Trung tính–học thuật; chỉ cái đến từ nơi khác, không sinh ra tại chỗ Ví dụ: Món này có nguồn gốc ngoại lai. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ nơi sinh ra hoặc nơi có nhiều kỷ niệm cá nhân.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Dùng để nhấn mạnh nguồn gốc hoặc xuất xứ của một người hoặc một hiện tượng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, nhạc, và văn xuôi để gợi nhớ về nơi chốn thân thương, gắn bó.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tình cảm sâu sắc, gắn bó và hoài niệm.
- Thường mang sắc thái trang trọng và cảm xúc trong văn chương.
- Phù hợp với cả khẩu ngữ và văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mối liên hệ tình cảm với nơi chốn.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự khách quan, không cảm xúc.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm xúc như "nhớ", "thương".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "quê" khi chỉ nơi sinh ra mà không có yếu tố tình cảm.
- Khác biệt với "quê quán" ở chỗ "quê hương" nhấn mạnh tình cảm, còn "quê quán" chỉ đơn thuần là nơi sinh ra.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ cảm xúc hoặc kỷ niệm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Quê hương" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quê hương yêu dấu", "quê hương của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (yêu dấu, thân thương), động từ (nhớ, về), và các từ chỉ định (của tôi, của bạn).
