Nguyên quán

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quê quán gốc.
Ví dụ: Trong sơ yếu lý lịch, tôi điền nguyên quán là huyện miền núi nơi tổ tiên cư trú.
Nghĩa: Quê quán gốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Trong hồ sơ, cô ghi nguyên quán của em là làng ven sông nơi ông bà sinh sống.
  • Bạn Nam có nguyên quán ở miền biển, dù bạn sinh ra ở thành phố.
  • Ba kể nguyên quán của nhà mình ở tỉnh bên, nơi có hàng cau trước ngõ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn ấy lớn lên ở Hà Nội nhưng nguyên quán được ghi là một xã nhỏ ở Thái Bình.
  • Khi làm thẻ căn cước, người ta hỏi rõ nguyên quán để biết gốc gác gia đình.
  • Trên bia đá đình làng, tên cụ tổ kèm theo nguyên quán như một dấu mốc về quê gốc.
3
Người trưởng thành
  • Trong sơ yếu lý lịch, tôi điền nguyên quán là huyện miền núi nơi tổ tiên cư trú.
  • Anh bảo quê sinh là Sài Gòn, còn nguyên quán lại ở miền Trung, như một sợi dây níu ký ức.
  • Người ta tìm về nguyên quán không chỉ để chép phả hệ, mà để biết mình bước ra từ đâu.
  • Giữa xứ lạ, một câu hò bất chợt gợi tôi nhớ nguyên quán, nhớ con đường đất đỏ và mái hiên rợp lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quê quán gốc.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nguyên quán trang trọng, hành chính, trung tính cảm xúc Ví dụ: Trong sơ yếu lý lịch, tôi điền nguyên quán là huyện miền núi nơi tổ tiên cư trú.
quê quán trung tính, phổ thông Ví dụ: Điền mục quê quán trong tờ khai.
bản quán trang trọng, cổ/văn chương nhẹ Ví dụ: Ông trở về bản quán sau nhiều năm xa xứ.
tạm trú hành chính, trung tính; chỉ nơi ở tạm thời (đối lập phạm trù sử dụng) Ví dụ: Hồ sơ cần ghi rõ nguyên quán và địa chỉ tạm trú.
thường trú hành chính, trung tính; chỉ nơi cư trú hiện tại (đối lập phạm trù sử dụng) Ví dụ: Giấy CMND ghi nguyên quán và nơi thường trú.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "quê" hoặc "quê quán".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản hành chính, lý lịch cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
  • Thuộc văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các văn bản hành chính hoặc khi cần xác định rõ nguồn gốc địa lý.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng "quê" hoặc "quê quán".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quê quán" trong giao tiếp thông thường.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nguyên quán của tôi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định như "của", "là" hoặc các động từ như "đến", "về".