Thường trú

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Ở thường xuyên, lâu dài tại một nơi.
Ví dụ: Tôi hiện thường trú tại phường bên cạnh.
Nghĩa: Ở thường xuyên, lâu dài tại một nơi.
1
Học sinh tiểu học
  • Gia đình em thường trú ở một khu phố yên bình.
  • Bác bảo vệ thường trú ngay tại trường nên ai cũng quen.
  • Chú mèo này không thường trú ở đây, nó chỉ ghé chơi thôi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy thường trú ở Đà Nẵng nên rành từng con đường ven biển.
  • Chú quân nhân từng công tác nhiều nơi, giờ thường trú tại quê nhà.
  • Bạn Minh không thường trú ở ký túc xá mà chỉ ở tạm trong kỳ thi.
3
Người trưởng thành
  • Tôi hiện thường trú tại phường bên cạnh.
  • Sau bao năm bôn ba, anh chọn thường trú nơi thành phố nhỏ, sáng nghe chim, chiều ngắm sông.
  • Chúng tôi ký hợp đồng dài hạn vì dự định sẽ thường trú tại khu đô thị này.
  • Cụ bà không muốn di chuyển nữa; cụ chỉ mong thường trú ở căn nhà cũ, gần vườn cau và hàng rào tre.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở thường xuyên, lâu dài tại một nơi.
Từ đồng nghĩa:
cư trú trú ngụ
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
thường trú trang trọng, hành chính; sắc thái trung tính, chỉ trạng thái cư trú lâu dài Ví dụ: Tôi hiện thường trú tại phường bên cạnh.
cư trú trung tính, hành chính; mức độ bao quát gần tương đương Ví dụ: Anh ấy cư trú tại Hà Nội nhiều năm.
trú ngụ trung tính hơi văn chương; nhấn ở/lánh ở một nơi khá lâu Ví dụ: Gia đình họ trú ngụ tại thị trấn ven biển.
tạm trú hành chính, trung tính; thời gian ngắn, đối lập trực tiếp với lâu dài Ví dụ: Hiện tôi chỉ tạm trú ở quận 3 trong 3 tháng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "ở" hoặc "sống".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, pháp lý liên quan đến cư trú.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong lĩnh vực luật pháp, quản lý dân cư.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng, chính thức.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt ý nghĩa cư trú lâu dài, chính thức.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó dùng "ở" hoặc "sống".
  • Thường đi kèm với các từ như "địa chỉ", "giấy tờ" để chỉ sự hợp pháp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tạm trú", cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
  • Không dùng để chỉ sự cư trú tạm thời hoặc ngắn hạn.
  • Chú ý đến sự khác biệt về ngữ cảnh pháp lý khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "thường trú tại Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm, trạng từ chỉ thời gian, ví dụ: "thường trú tại thành phố", "thường trú lâu dài".
định cư cư trú sinh sống lưu trú tạm trú di cư cố định ổn định tạm bợ
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...